Thị trưởng là gì? 👔 Nghĩa Thị trưởng

Thị trưởng là gì? Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền một thành phố hoặc thị xã, chịu trách nhiệm quản lý hành chính và điều hành các hoạt động công của địa phương. Đây là chức vụ quan trọng trong hệ thống chính trị nhiều quốc gia trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “thị trưởng” ngay bên dưới!

Thị trưởng nghĩa là gì?

Thị trưởng là chức danh chỉ người lãnh đạo cao nhất của chính quyền thành phố hoặc thị xã, có quyền hạn quản lý hành chính và đại diện cho địa phương đó. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thị” nghĩa là chợ, thành phố và “trưởng” nghĩa là người đứng đầu.

Trong tiếng Việt, từ “thị trưởng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người đứng đầu chính quyền thành phố, thị xã. Ví dụ: Thị trưởng New York, Thị trưởng London.

Trong hệ thống chính trị: Thị trưởng thường được bầu cử trực tiếp bởi người dân hoặc do hội đồng thành phố bổ nhiệm, tùy theo thể chế mỗi quốc gia.

Tại Việt Nam: Chức danh thị trưởng từng tồn tại trước năm 1975 ở miền Nam. Hiện nay, Việt Nam sử dụng chức danh “Chủ tịch Ủy ban nhân dân” thay cho thị trưởng.

Thị trưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thị trưởng” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc và phương Tây. Chức danh này phổ biến trong các nước theo mô hình hành chính đô thị hiện đại.

Sử dụng “thị trưởng” khi nói về người lãnh đạo chính quyền thành phố ở nước ngoài hoặc trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.

Cách sử dụng “Thị trưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thị trưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thị trưởng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức vụ hoặc người giữ chức vụ đứng đầu thành phố. Ví dụ: ông thị trưởng, bà thị trưởng, chức thị trưởng.

Trong văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến lãnh đạo thành phố nước ngoài.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thị trưởng”

Từ “thị trưởng” được dùng phổ biến khi nói về chính trị, hành chính đô thị:

Ví dụ 1: “Thị trưởng Seoul vừa công bố chính sách giao thông mới.”

Phân tích: Dùng để chỉ người đứng đầu thành phố Seoul, Hàn Quốc.

Ví dụ 2: “Cuộc bầu cử thị trưởng diễn ra vào tháng 11.”

Phân tích: Chỉ cuộc bầu chọn người lãnh đạo thành phố.

Ví dụ 3: “Bà ấy là nữ thị trưởng đầu tiên của thành phố này.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và giới tính.

Ví dụ 4: “Thị trưởng Sài Gòn thời Pháp thuộc có quyền lực lớn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 5: “Văn phòng thị trưởng nằm ở trung tâm thành phố.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc của thị trưởng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thị trưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thị trưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thị trưởng” với “tỉnh trưởng” (người đứng đầu tỉnh).

Cách dùng đúng: Thị trưởng chỉ quản lý thành phố/thị xã, không phải tỉnh.

Trường hợp 2: Dùng “thị trưởng” cho lãnh đạo địa phương Việt Nam hiện nay.

Cách dùng đúng: Việt Nam hiện dùng “Chủ tịch UBND thành phố” thay cho thị trưởng.

“Thị trưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thị trưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ tịch thành phố Thị dân
Đô trưởng Cư dân
Thành trưởng Nhân viên
Người đứng đầu thành phố Cấp dưới
Lãnh đạo đô thị Thuộc cấp
Mayor (tiếng Anh) Dân thường

Kết luận

Thị trưởng là gì? Tóm lại, thị trưởng là người đứng đầu chính quyền thành phố hoặc thị xã. Hiểu đúng từ “thị trưởng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.