Giấy tờ là gì? 📄 Nghĩa và giải thích Giấy tờ

Giấy tờ là gì? Giấy tờ là các văn bản, tài liệu được in hoặc viết trên giấy, có giá trị pháp lý hoặc thông tin, dùng để chứng minh, xác nhận một sự việc, quyền lợi hoặc nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức. Giấy tờ đóng vai trò quan trọng trong đời sống hành chính và giao dịch hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “giấy tờ” ngay bên dưới!

Giấy tờ nghĩa là gì?

Giấy tờ là danh từ chỉ các loại văn bản, tài liệu được lập ra để ghi nhận thông tin, chứng minh quyền sở hữu, nhân thân hoặc các giao dịch pháp lý. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực hành chính, pháp luật và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “giấy tờ” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong lĩnh vực pháp lý: Giấy tờ bao gồm các loại văn bản có giá trị pháp lý như giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn, hợp đồng…

Trong giao tiếp đời thường: “Giấy tờ” thường dùng để chỉ chung các loại văn bản cần thiết khi làm thủ tục hành chính hoặc giao dịch. Ví dụ: “Anh mang đầy đủ giấy tờ chưa?”

Trong công việc: Giấy tờ là các tài liệu liên quan đến hồ sơ, báo cáo, công văn phục vụ hoạt động của cơ quan, doanh nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giấy tờ”

Từ “giấy tờ” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “giấy” (vật liệu để viết) và “tờ” (đơn vị đếm giấy). Cụm từ này xuất hiện từ lâu đời, gắn liền với nền hành chính và văn hóa chữ viết của người Việt.

Sử dụng “giấy tờ” khi nói về các loại văn bản, tài liệu có tính chất chứng minh, xác nhận hoặc lưu trữ thông tin.

Cách sử dụng “Giấy tờ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giấy tờ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giấy tờ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giấy tờ” thường dùng khi nhắc đến việc chuẩn bị hồ sơ, làm thủ tục hoặc yêu cầu xuất trình văn bản. Ví dụ: “Nhớ mang giấy tờ tùy thân nhé!”

Trong văn viết: “Giấy tờ” xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, đơn từ, báo chí. Ví dụ: “Hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau…”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giấy tờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giấy tờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi đi máy bay, bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các loại văn bản chứng minh nhân thân như CCCD, hộ chiếu.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang hoàn thiện giấy tờ để mua nhà.”

Phân tích: Chỉ các văn bản pháp lý cần thiết cho giao dịch bất động sản.

Ví dụ 3: “Giấy tờ xe máy của tôi bị mất rồi.”

Phân tích: Chỉ các loại văn bản liên quan đến quyền sở hữu phương tiện như đăng ký xe, bảo hiểm.

Ví dụ 4: “Cơ quan yêu cầu nộp đầy đủ giấy tờ trước ngày 15.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ các tài liệu cần thiết cho hồ sơ.

Ví dụ 5: “Làm giấy tờ giả là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính pháp lý của giấy tờ và hậu quả khi làm giả.

“Giấy tờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giấy tờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn bản Lời nói
Tài liệu Truyền miệng
Hồ sơ Phi văn bản
Chứng từ Không chính thức
Công văn Bất thành văn
Giấy má Thỏa thuận miệng

Kết luận

Giấy tờ là gì? Tóm lại, giấy tờ là các văn bản, tài liệu có giá trị pháp lý hoặc thông tin quan trọng trong đời sống. Hiểu đúng từ “giấy tờ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và xử lý công việc hành chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.