Phạm trù là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phạm trù

Phạm quy là gì? Phạm quy là hành vi vi phạm các quy định, luật lệ hoặc quy tắc đã được đặt ra trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong thể thao, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “phạm quy” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Phạm quy nghĩa là gì?

Phạm quy là hành động vi phạm, không tuân thủ các quy định, quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “phạm” nghĩa là vi phạm, xâm phạm; “quy” nghĩa là quy định, quy tắc.

Trong tiếng Việt, từ “phạm quy” có nhiều cách hiểu:

Trong thể thao: Chỉ hành vi vi phạm luật thi đấu. Ví dụ: cầu thủ bóng đá phạm quy khi việt vị, bóng rổ phạm quy khi chạy bước.

Trong pháp luật: Chỉ hành vi vi phạm các quy định của pháp luật, nội quy tổ chức.

Trong đời sống: Chỉ việc không tuân thủ các quy tắc chung đã được thống nhất trong một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng.

Phạm quy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phạm quy” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “phạm” (犯) nghĩa là vi phạm và “quy” (規) nghĩa là quy tắc, luật lệ.

Sử dụng “phạm quy” khi muốn chỉ hành vi vi phạm các quy định đã được đặt ra trước đó trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Cách sử dụng “Phạm quy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phạm quy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phạm quy” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động vi phạm quy định. Ví dụ: Anh ấy đã phạm quy trong trận đấu.

Danh từ: Chỉ lỗi vi phạm. Ví dụ: Đây là một phạm quy nghiêm trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phạm quy”

Từ “phạm quy” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh từ thể thao đến công việc:

Ví dụ 1: “Cầu thủ số 10 đã phạm quy khi kéo áo đối phương trong vòng cấm.”

Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ hành vi vi phạm luật thi đấu.

Ví dụ 2: “Học sinh phạm quy sẽ bị trừ điểm hạnh kiểm.”

Phân tích: Dùng trong môi trường học đường, chỉ việc vi phạm nội quy trường lớp.

Ví dụ 3: “Công ty xử lý nghiêm các trường hợp nhân viên phạm quy.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc vi phạm quy định nội bộ.

Ví dụ 4: “Vận động viên bị truất quyền thi đấu vì phạm quy nhiều lần.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, nhấn mạnh hậu quả của việc vi phạm liên tục.

Ví dụ 5: “Hành vi phạm quy giao thông sẽ bị xử phạt theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giao thông, chỉ việc vi phạm luật đường bộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phạm quy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phạm quy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phạm quy” với “phạm quỹ” (liên quan đến tiền quỹ).

Cách dùng đúng: “Anh ấy phạm quy trong cuộc thi” (không phải “phạm quỹ”).

Trường hợp 2: Nhầm “phạm quy” với “phạm pháp” (vi phạm pháp luật nghiêm trọng hơn).

Cách dùng đúng: “Phạm quy” dùng cho quy định, quy tắc; “phạm pháp” dùng cho vi phạm pháp luật hình sự.

“Phạm quy”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phạm quy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vi phạm Tuân thủ
Phạm luật Chấp hành
Trái quy định Đúng luật
Làm sai Hợp lệ
Phạm lỗi Chuẩn mực
Vượt rào Ngay ngắn

Kết luận

Phạm quy là gì? Tóm lại, phạm quy là hành vi vi phạm các quy định, quy tắc đã được đặt ra. Hiểu đúng từ “phạm quy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.