Phải biết là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Phải biết

Phải biết là gì? Phải biết là cụm từ chỉ điều cần thiết phải nắm rõ, hiểu thấu hoặc nhận thức được về một vấn đề nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính nhấn mạnh sự quan trọng. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “phải biết” ngay bên dưới!

Phải biết nghĩa là gì?

Phải biết là cụm động từ ghép, nghĩa là cần thiết phải hiểu, nắm rõ hoặc có nhận thức về điều gì đó. Cụm từ này thể hiện sự bắt buộc, yêu cầu trong việc tiếp nhận thông tin hoặc kiến thức.

Trong tiếng Việt, “phải biết” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự cần thiết phải hiểu biết. Ví dụ: “Học sinh phải biết nội quy trường học.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để khẳng định tầm quan trọng của thông tin. Ví dụ: “Điều này bạn phải biết!”

Nghĩa khuyên răn: Thể hiện lời dạy bảo, nhắc nhở. Ví dụ: “Con phải biết kính trọng người lớn.”

Trong văn hóa: Cụm từ “phải biết” thường xuất hiện trong lời dạy của ông bà, cha mẹ, thể hiện giá trị giáo dục truyền thống Việt Nam.

Phải biết có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “phải biết” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “phải” (cần thiết, bắt buộc) và “biết” (hiểu, nhận thức). Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong ngôn ngữ giao tiếp của người Việt từ xưa đến nay.

Sử dụng “phải biết” khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng cần nắm rõ hoặc khi đưa ra lời khuyên, nhắc nhở.

Cách sử dụng “Phải biết”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “phải biết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phải biết” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng để nhấn mạnh, khuyên bảo hoặc cảnh báo. Ví dụ: “Mày phải biết điều chứ!”

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, quy định. Ví dụ: “Nhân viên phải biết quy trình làm việc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phải biết”

Cụm từ “phải biết” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống:

Ví dụ 1: “Làm người phải biết ơn cha mẹ.”

Phân tích: Dùng trong lời dạy đạo đức, nhấn mạnh bổn phận.

Ví dụ 2: “Trước khi đầu tư, bạn phải biết rủi ro là gì.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo, nhắc nhở về điều quan trọng.

Ví dụ 3: “Anh ấy phải biết chuyện này rồi.”

Phân tích: Dùng để suy đoán, khẳng định ai đó đã nắm thông tin.

Ví dụ 4: “Con phải biết tự lập từ nhỏ.”

Phân tích: Lời khuyên răn từ cha mẹ về kỹ năng sống.

Ví dụ 5: “5 điều phải biết khi mua nhà lần đầu.”

Phân tích: Dùng trong tiêu đề bài viết, thu hút người đọc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phải biết”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “phải biết” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phải biết” với “phải bít” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết “phải biết” với chữ “biết” có dấu sắc.

Trường hợp 2: Dùng “phải biết” quá nhiều khiến câu văn nặng nề, mang tính áp đặt.

Cách dùng đúng: Có thể thay bằng “cần biết”, “nên biết” để giảm nhẹ ngữ khí.

“Phải biết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phải biết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cần biết Không cần biết
Nên biết Mặc kệ
Cần nắm rõ Thờ ơ
Bắt buộc hiểu Bỏ qua
Cần nhận thức Lờ đi
Phải hiểu Không quan tâm

Kết luận

Phải biết là gì? Tóm lại, phải biết là cụm từ chỉ điều cần thiết phải nắm rõ, thường dùng để nhấn mạnh hoặc khuyên răn. Hiểu đúng cụm từ “phải biết” giúp bạn giao tiếp hiệu quả và truyền đạt thông tin chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.