Phác hoạ là gì? ✏️ Nghĩa, giải thích Phác hoạ
Phác hoạ là gì? Phác hoạ là hành động vẽ chấm phá những đường nét cơ bản hoặc vạch ra những nét chính, nét sơ lược của một sự vật, kế hoạch. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong hội hoạ, văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “phác hoạ” nhé!
Phác hoạ nghĩa là gì?
Phác hoạ là động từ chỉ hành động vẽ sơ bộ những đường nét cơ bản hoặc vạch ra những nét chính của một đối tượng, kế hoạch nào đó.
Từ “phác hoạ” mang hai nghĩa chính:
Trong hội hoạ: Phác hoạ là vẽ chấm phá, tạo hình sơ lược trước khi hoàn thiện tác phẩm. Ví dụ: phác hoạ chân dung, phác hoạ phong cảnh.
Trong công việc và đời sống: Phác hoạ nghĩa là vạch ra những nét chính, nét cơ bản của một kế hoạch, ý tưởng. Ví dụ: phác hoạ kế hoạch công tác, phác hoạ dự án.
Trong văn học: Truyện Kiều của Nguyễn Du có câu: “Sinh rằng: Phác hoạ vừa rồi, Phẩm đề xin một vài lời thêm hoa” — ý chỉ bức tranh mới vẽ sơ qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phác hoạ”
Từ “phác hoạ” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ Hán: 樸 (phác) nghĩa là thô sơ, chưa tinh vi và 畫 (hoạ) nghĩa là vẽ. Ý nghĩa gốc là “vẽ sơ qua”, chưa hoàn chỉnh.
Sử dụng “phác hoạ” khi muốn diễn tả hành động tạo dựng ban đầu, chưa đi vào chi tiết, dù trong nghệ thuật hay lập kế hoạch.
Phác hoạ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phác hoạ” được dùng khi vẽ tranh sơ bộ, lập kế hoạch ban đầu, hoặc mô tả khái quát một sự việc, nhân vật trong văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phác hoạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phác hoạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoạ sĩ phác hoạ chân dung cô gái trước khi tô màu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong hội hoạ, chỉ việc vẽ những nét cơ bản ban đầu.
Ví dụ 2: “Giám đốc phác hoạ kế hoạch kinh doanh cho quý tới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc vạch ra những ý chính của kế hoạch.
Ví dụ 3: “Tác giả phác hoạ hình ảnh người nông dân Việt Nam trong tiểu thuyết.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ việc mô tả khái quát nhân vật.
Ví dụ 4: “Kiến trúc sư phác hoạ bản vẽ ngôi nhà trước khi thiết kế chi tiết.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thiết kế, chỉ bản vẽ sơ bộ.
Ví dụ 5: “Bài báo phác hoạ bức tranh toàn cảnh về nền kinh tế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc trình bày tổng quan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phác hoạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phác hoạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phác thảo | Hoàn thiện |
| Vẽ phác | Chi tiết hoá |
| Sơ thảo | Hoàn chỉnh |
| Đại cương | Tỉ mỉ |
| Khái quát | Cụ thể hoá |
| Vạch nét | Trau chuốt |
Dịch “Phác hoạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phác hoạ | 草拟 (Cǎonǐ) / 素描 (Sùmiáo) | Sketch / Outline | スケッチ (Suketchi) | 스케치 (Seukechi) |
Kết luận
Phác hoạ là gì? Tóm lại, phác hoạ là hành động vẽ hoặc vạch ra những nét cơ bản, sơ lược của một đối tượng. Hiểu đúng từ “phác hoạ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong hội hoạ, văn học và đời sống.
