Tiêu tùng là gì? 🌲 Nghĩa Tiêu tùng
Tiêu tùng là gì? Tiêu tùng là từ chỉ trạng thái hỏng hết, mất sạch, không còn gì có thể cứu vãn được. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thường dùng khi mọi thứ đã thất bại hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tiêu tùng” ngay bên dưới!
Tiêu tùng là gì?
Tiêu tùng là từ láy chỉ trạng thái hư hỏng hoàn toàn, mất mát không thể khắc phục, hoặc thất bại nghiêm trọng. Đây là tính từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn nói.
Trong tiếng Việt, từ “tiêu tùng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự hỏng hết, tan tành, không còn khả năng phục hồi. Ví dụ: “Cả vụ mùa tiêu tùng vì bão.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự thất bại, đổ bể trong công việc, kế hoạch. Ví dụ: “Dự án tiêu tùng vì thiếu vốn.”
Trong giao tiếp đời thường: Dùng để than thở khi gặp chuyện không may, mất mát tài sản hoặc cơ hội.
Tiêu tùng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiêu tùng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phỏng thanh diễn tả sự tan biến, mất đi hoàn toàn. “Tiêu” mang nghĩa mất đi, hao hụt; kết hợp với “tùng” tạo thành từ láy nhấn mạnh mức độ triệt để.
Sử dụng “tiêu tùng” khi muốn diễn tả sự mất mát nghiêm trọng, hỏng hóc không thể sửa chữa.
Cách sử dụng “Tiêu tùng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu tùng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiêu tùng” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để than thở, kể lể về sự mất mát. Ví dụ: “Điện thoại rơi xuống nước, tiêu tùng rồi!”
Văn viết: Xuất hiện trong văn xuôi, truyện ngắn để miêu tả tình huống bi đát, thất bại.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu tùng”
Từ “tiêu tùng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh diễn tả sự mất mát, hỏng hóc:
Ví dụ 1: “Quên tắt bếp, nồi cơm tiêu tùng.”
Phân tích: Chỉ tình trạng cơm bị cháy khét, hỏng hoàn toàn không ăn được.
Ví dụ 2: “Đầu tư chứng khoán thua lỗ, vốn liếng tiêu tùng hết.”
Phân tích: Diễn tả sự mất sạch tiền bạc do đầu tư thất bại.
Ví dụ 3: “Mưa đá đổ xuống, vườn rau tiêu tùng.”
Phân tích: Chỉ thiệt hại nông nghiệp nghiêm trọng do thiên tai.
Ví dụ 4: “Kế hoạch du lịch tiêu tùng vì dịch bệnh.”
Phân tích: Dùng để nói về dự định bị hủy bỏ hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Laptop nhiễm virus, dữ liệu tiêu tùng sạch.”
Phân tích: Chỉ sự mất mát dữ liệu không thể khôi phục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu tùng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu tùng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiêu tùng” với “tiêu tan” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: “Tiêu tùng” mang tính khẩu ngữ, “tiêu tan” phù hợp văn viết hơn.
Trường hợp 2: Dùng “tiêu tùng” cho những mất mát nhỏ, không đáng kể.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự mất mát nghiêm trọng, hoàn toàn. Ví dụ: “Hỏng cái bút” không nên nói “tiêu tùng”.
“Tiêu tùng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu tùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu tan | Nguyên vẹn |
| Tan tành | Bảo toàn |
| Hỏng hết | An toàn |
| Mất sạch | Còn nguyên |
| Đổ bể | Thành công |
| Thất bại | Giữ được |
Kết luận
Tiêu tùng là gì? Tóm lại, tiêu tùng là từ chỉ sự hỏng hết, mất sạch không thể cứu vãn. Hiểu đúng từ “tiêu tùng” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp.
