Pa-lăng là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Pa-lăng
Pa-lăng là gì? Pa-lăng là thiết bị cơ khí gồm hệ thống ròng rọc kết hợp với dây cáp hoặc xích, dùng để nâng hạ và di chuyển vật nặng. Từ “pa-lăng” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “palan”, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng và vận tải. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phân loại và cách sử dụng pa-lăng trong bài viết dưới đây nhé!
Pa-lăng nghĩa là gì?
Pa-lăng là thiết bị hỗ trợ nâng hạ hàng hóa có trọng tải lớn, hoạt động dựa trên nguyên lý của hệ thống ròng rọc. Thiết bị này giúp con người di chuyển các vật nặng một cách nhẹ nhàng và tiết kiệm sức lao động.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, pa-lăng có cấu tạo gồm động cơ (hoặc tay kéo), dây cáp/xích, cụm puly, móc treo và phanh hãm. Nguyên lý hoạt động của pa-lăng là sử dụng lợi thế cơ học từ hệ thống ròng rọc để khuếch đại lực tác dụng, giúp nâng được vật nặng hàng tấn chỉ với lực kéo nhỏ.
Hiện nay có nhiều loại pa-lăng phổ biến: pa-lăng xích kéo tay, pa-lăng xích lắc tay, pa-lăng xích điện và pa-lăng cáp điện. Mỗi loại phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau trong sản xuất và đời sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của pa-lăng
Từ “pa-lăng” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “palan”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Hệ thống ròng rọc này đã được Hero xứ Alexandria mô tả từ thế kỷ thứ nhất trong các thiết kế cần cẩu cổ đại.
Sử dụng từ pa-lăng khi nói về thiết bị nâng hạ trong công nghiệp, xây dựng hoặc khi mô tả hệ thống ròng rọc cơ khí.
Pa-lăng sử dụng trong trường hợp nào?
Pa-lăng được dùng trong các nhà máy, công xưởng, bến cảng, kho bãi để nâng hạ hàng hóa, lắp đặt máy móc, bốc dỡ container và sửa chữa thiết bị công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng pa-lăng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ pa-lăng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân sử dụng pa-lăng điện để nâng kiện hàng nặng 2 tấn lên xe tải.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ thiết bị nâng hạ trong hoạt động vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ 2: “Xưởng cơ khí cần lắp đặt hệ thống pa-lăng trên ray để di chuyển phôi thép.”
Phân tích: Mô tả việc sử dụng pa-lăng kết hợp đường ray trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 3: “Thợ sửa xe dùng pa-lăng xích kéo tay để nhấc động cơ ô tô ra ngoài.”
Phân tích: Chỉ loại pa-lăng thủ công, phù hợp với garage sửa chữa nhỏ.
Ví dụ 4: “Bến cảng trang bị pa-lăng cáp điện công suất lớn để bốc dỡ container.”
Phân tích: Mô tả ứng dụng pa-lăng trong ngành logistics và vận tải biển.
Ví dụ 5: “Nguyên lý pa-lăng giúp tiết kiệm 50% sức lực khi nâng vật nặng.”
Phân tích: Nhấn mạnh lợi thế cơ học của hệ thống ròng rọc trong pa-lăng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với pa-lăng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với pa-lăng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ròng rọc | Đòn bẩy |
| Tời | Xe nâng |
| Cần cẩu | Băng tải |
| Vận thăng | Xe đẩy |
| Thiết bị nâng | Dốc nghiêng |
| Hoist | Thang máy |
Dịch pa-lăng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Pa-lăng | 滑车 (Huáchē) | Hoist / Block and tackle | 滑車 (Kassha) | 도르래 (Doreurae) |
Kết luận
Pa-lăng là gì? Tóm lại, pa-lăng là thiết bị nâng hạ hoạt động theo nguyên lý ròng rọc, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và xây dựng. Hiểu rõ về pa-lăng giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong công việc.
