Nướu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nướu

Nướu là gì? Nướu (hay còn gọi là lợi) là phần niêm mạc mềm màu hồng bao bọc xung quanh chân răng và xương hàm trong khoang miệng. Nướu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, nâng đỡ răng và duy trì sức khỏe răng miệng. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách chăm sóc nướu răng khỏe mạnh nhé!

Nướu nghĩa là gì?

Nướu là lớp mô mềm bao quanh và nâng đỡ chân răng, kéo dài từ cổ răng đến đáy hành lang miệng, có chức năng bảo vệ xương hàm và giữ răng ổn định trên cung hàm. Trong tiếng Anh, nướu được gọi là “gingiva”.

Trong đời sống, từ “nướu” được sử dụng phổ biến:

Trong y học: Nướu là bộ phận quan trọng thuộc hệ thống nha chu, giúp liên kết và bảo vệ răng khỏi vi khuẩn gây hại. Nướu khỏe mạnh thường có màu hồng san hô và bề mặt có những chấm nhỏ li ti như vỏ cam.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người miền Bắc thường gọi là “lợi”, còn người miền Nam quen gọi là “nướu” hoặc “nú răng”. Đây là cách gọi khác nhau theo vùng miền nhưng cùng chỉ một bộ phận.

Trong chăm sóc sức khỏe: Nướu thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề răng miệng như viêm nướu, chảy máu chân răng, tụt nướu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nướu”

Từ “nướu” có nguồn gốc thuần Việt, là cách gọi dân gian phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Trong khi đó, miền Bắc thường dùng từ “lợi” để chỉ bộ phận này.

Sử dụng từ “nướu” khi nói về phần mô mềm bao quanh răng, các vấn đề sức khỏe răng miệng hoặc trong lĩnh vực nha khoa.

Nướu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nướu” được dùng khi miêu tả bộ phận trong khoang miệng, khi thăm khám nha khoa, hoặc khi nói về các bệnh lý như viêm nướu, tụt nướu, chảy máu nướu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nướu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nướu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nướu của tôi bị sưng đỏ và chảy máu khi đánh răng.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng viêm nướu thường gặp khi vệ sinh răng miệng không đúng cách.

Ví dụ 2: “Bác sĩ nha khoa khuyên tôi nên lấy cao răng định kỳ để bảo vệ nướu.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc nướu răng.

Ví dụ 3: “Nướu khỏe mạnh có màu hồng san hô và không bị chảy máu.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm của nướu răng trong trạng thái bình thường.

Ví dụ 4: “Em bé đang mọc răng nên nướu bị sưng và ngứa.”

Phân tích: Hiện tượng sinh lý bình thường ở trẻ nhỏ khi răng sữa nhú lên.

Ví dụ 5: “Hút thuốc lá làm tổn thương nướu và tăng nguy cơ mắc bệnh nha chu.”

Phân tích: Cảnh báo tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe nướu răng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nướu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nướu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợi Răng
Nú răng Xương hàm
Mô nướu Men răng
Nướu răng Ngà răng
Lợi răng Tủy răng
Gingiva Chân răng

Dịch “Nướu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nướu 牙龈 (Yáyín) Gum / Gingiva 歯茎 (Haguki) 잇몸 (Inmom)

Kết luận

Nướu là gì? Tóm lại, nướu là phần mô mềm màu hồng bao quanh chân răng, đóng vai trò bảo vệ và nâng đỡ răng. Chăm sóc nướu đúng cách giúp duy trì sức khỏe răng miệng toàn diện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.