Chưng hửng là gì? 😊 Nghĩa và giải thích Chưng hửng

Chưng hửng là gì? Chưng hửng là trạng thái ngẩn người ra, cảm giác hẫng hụt vì bị mất hứng thú hoặc mất hi vọng một cách đột ngột do sự việc diễn biến ngược với điều đã tin chắc. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, diễn tả cảm xúc thất vọng bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chưng hửng” nhé!

Chưng hửng nghĩa là gì?

Chưng hửng là động từ chỉ trạng thái ngẩn ra, có cảm giác hẫng hụt khi sự việc xảy ra trái ngược hoàn toàn với điều mình đã kỳ vọng. Từ này thường dùng để mô tả phản ứng của con người khi bị “hụt hẫng” đột ngột.

Trong giao tiếp đời thường, “chưng hửng” xuất hiện khi ai đó đang háo hức chờ đợi điều gì đó nhưng kết quả lại hoàn toàn khác. Ví dụ: đang chắc mẩm được thưởng thì bị từ chối, hoặc hẹn gặp người yêu thì bị “bùng”.

Từ này còn mang sắc thái hài hước khi mô tả vẻ mặt ngớ ngẩn, bối rối của ai đó trong tình huống bất ngờ. Người ta thường nói “mặt chưng hửng” để diễn tả biểu cảm đặc trưng này.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chưng hửng”

Từ “chưng hửng” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Các biến thể của từ này gồm: tưng hửng, tâng hẩng, châng hẩng – đều mang nghĩa tương tự.

Sử dụng “chưng hửng” khi muốn diễn tả cảm giác thất vọng bất ngờ, hụt hẫng trước một kết quả ngoài dự đoán.

Chưng hửng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chưng hửng” được dùng khi mô tả ai đó bị bất ngờ theo hướng tiêu cực, mất hứng đột ngột, hoặc khi kết quả trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng ban đầu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chưng hửng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chưng hửng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc tham quan bị hoãn làm mọi người chưng hửng.”

Phân tích: Mọi người đang háo hức chờ đi chơi, tin hoãn đột ngột khiến ai cũng hụt hẫng, mất hứng.

Ví dụ 2: “Chắc mẩm mình đỗ đại học, không thấy tên đâu, nó đứng chưng hửng giữa bảng tin.”

Phân tích: Diễn tả sự thất vọng lớn khi kết quả trái ngược với điều đã tin chắc.

Ví dụ 3: “Anh ấy chuẩn bị cầu hôn thì cô gái nói đã có người yêu, mặt chưng hửng như tượng.”

Phân tích: Mô tả vẻ mặt ngớ ngẩn, bối rối khi gặp tình huống bất ngờ đau lòng.

Ví dụ 4: “Tưởng được tăng lương, hóa ra bị cắt thưởng, cả phòng chưng hửng.”

Phân tích: Kỳ vọng tích cực bị đảo ngược hoàn toàn, gây ra cảm giác hẫng hụt tập thể.

Ví dụ 5: “Đợi cả tiếng mà người ta không đến, nó đứng chưng hửng ở quán cà phê.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái ngẩn người khi bị “bùng” hẹn bất ngờ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chưng hửng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chưng hửng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tưng hửng Hứng khởi
Tâng hẩng Phấn khích
Châng hẩng Vui mừng
Hụt hẫng Thỏa mãn
Ngẩn ngơ Hài lòng
Thất vọng Như ý

Dịch “Chưng hửng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chưng hửng 愣住 (Lèng zhù) Dumbfounded / Stunned 呆然とする (Bozen to suru) 어리둥절하다 (Eoridungjeonhada)

Kết luận

Chưng hửng là gì? Tóm lại, chưng hửng là trạng thái ngẩn người, hụt hẫng khi sự việc diễn ra trái ngược với kỳ vọng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc thất vọng bất ngờ một cách sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.