Nương cậy là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Nương cậy

Nương cậy là gì? Nương cậy là động từ chỉ hành động dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để được che chở, giúp đỡ và hỗ trợ trong cuộc sống. Đây là từ ghép thuần Việt thể hiện sự tin tưởng, gửi gắm niềm tin vào người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “nương cậy” nhé!

Nương cậy nghĩa là gì?

Nương cậy là hành động dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để có được sự che chở, giúp đỡ và hỗ trợ khi cần thiết. Đây là từ ghép gồm “nương” (dựa vào) và “cậy” (nhờ vả, trông cậy).

Trong đời sống, từ “nương cậy” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong gia đình: Con cái nương cậy cha mẹ lúc nhỏ, cha mẹ nương cậy con cái lúc già. Đây là mối quan hệ tương hỗ, thể hiện tình cảm gắn bó.

Trong tôn giáo: Từ “nương cậy” thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, chỉ việc đặt niềm tin và gửi gắm hy vọng vào đấng thiêng liêng.

Trong xã hội: Nương cậy còn thể hiện sự tin tưởng, phó thác vào người khác khi gặp khó khăn, hoạn nạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nương cậy”

Từ “nương cậy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “nương” và “cậy” – đều mang nghĩa dựa vào, nhờ vả.

Sử dụng “nương cậy” khi muốn diễn tả việc đặt niềm tin, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, bảo vệ.

Nương cậy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nương cậy” được dùng khi nói về mối quan hệ phụ thuộc, tin tưởng giữa con người với nhau, hoặc giữa con người với đức tin tôn giáo, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nương cậy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nương cậy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ cậy cha, già cậy con.”

Phân tích: Tục ngữ thể hiện quy luật nương cậy tự nhiên trong gia đình qua các giai đoạn cuộc đời.

Ví dụ 2: “Mẹ mất sớm, cô bé chỉ còn biết nương cậy vào bà ngoại.”

Phân tích: Dùng để diễn tả việc dựa vào người thân khi mất đi chỗ dựa chính.

Ví dụ 3: “Hãy hết lòng tin cậy Đức Chúa, đừng nương cậy nơi sự thông sáng của con.”

Phân tích: Ngữ cảnh tôn giáo, khuyên con người đặt niềm tin vào đấng thiêng liêng thay vì chỉ dựa vào bản thân.

Ví dụ 4: “Người dân nương cậy vào chính quyền trong lúc thiên tai.”

Phân tích: Thể hiện sự tin tưởng, trông đợi vào sự giúp đỡ từ tổ chức, cơ quan.

Ví dụ 5: “Vợ chồng nương cậy vào nhau mà sống qua những ngày khó khăn.”

Phân tích: Diễn tả sự hỗ trợ, dựa vào nhau giữa hai người trong mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nương cậy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nương cậy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nương tựa Tự lập
Nương nhờ Độc lập
Trông cậy Tự chủ
Tin cậy Tự lực
Tựa nương Không phụ thuộc
Dựa dẫm Tự thân vận động

Dịch “Nương cậy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nương cậy 依靠 (Yīkào) Depend on / Rely on 頼る (Tayoru) 의지하다 (Uijihada)

Kết luận

Nương cậy là gì? Tóm lại, nương cậy là hành động dựa vào ai đó để được che chở, giúp đỡ. Đây là từ thuần Việt thể hiện mối quan hệ tin tưởng, gắn bó giữa con người trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.