Nước mắt là gì? 😢 Nghĩa, giải thích Nước mắt

Nước mắt là gì? Nước mắt là chất lỏng trong suốt do tuyến lệ ở góc mắt tiết ra, có tác dụng bảo vệ, làm ẩm mắt và biểu hiện cảm xúc khi con người khóc. Đây là sản phẩm đặc biệt mà tạo hóa ban tặng cho con người, vừa mang chức năng sinh học vừa thể hiện trạng thái tâm lý. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nước mắt” trong tiếng Việt nhé!

Nước mắt nghĩa là gì?

Nước mắt là dung dịch dạng lỏng, không màu, không mùi, hơi mặn, được tiết ra từ tuyến lệ ở mắt khi bị kích thích hoặc khi con người trải qua cảm xúc mạnh. Đây là khái niệm quen thuộc trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “nước mắt” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Về mặt sinh học: Nước mắt có chức năng làm sạch bụi bẩn, giữ ẩm cho mắt và bảo vệ giác mạc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Về mặt tâm lý: Nước mắt là biểu hiện của cảm xúc như buồn đau, hạnh phúc, xúc động, tiếc thương. Khi khóc, con người giải tỏa được những căng thẳng trong lòng.

Trong văn học: Nước mắt là đề tài trữ tình, thơ mộng, xuất hiện nhiều trong thơ ca, nhạc họa. Như Nguyễn Du viết: “Một mình âm ỉ đêm chầy, đĩa dầu vơi nước mắt đầy năm canh.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước mắt”

Từ “nước mắt” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nước” (chất lỏng) và “mắt” (cơ quan thị giác). Cách gọi này phản ánh đặc điểm trực quan của chất lỏng tiết ra từ đôi mắt.

Trong ngôn ngữ Hán-Việt, “nước mắt” còn được gọi là “lệ” hoặc “giọt lệ”, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển với sắc thái trang trọng, trữ tình hơn.

Nước mắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước mắt” được dùng khi nói về chất lỏng tiết ra từ mắt, diễn tả cảm xúc buồn vui, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ để ẩn dụ về tình cảm con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước mắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy rơm rớm nước mắt khi nhận được tin vui.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái xúc động, hạnh phúc đến mức muốn khóc.

Ví dụ 2: “Nước mắt cá sấu không thể lừa được ai.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ sự khóc giả tạo, không chân thành để đánh lừa người khác.

Ví dụ 3: “Khói bếp cay quá, nước mắt chảy giàn giụa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mắt bị kích thích bởi khói nên tiết ra nước mắt.

Ví dụ 4: “Cầm nước mắt tiễn con lên đường nhập ngũ.”

Phân tích: Diễn tả việc cố gắng kìm nén cảm xúc, không muốn để lộ sự xúc động.

Ví dụ 5: “Cô gái ấy rất mau nước mắt, xem phim buồn là khóc ngay.”

Phân tích: Mô tả người dễ xúc động, nhạy cảm với cảm xúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước mắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước mắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lệ Nụ cười
Giọt lệ Tiếng cười
Giọt châu Niềm vui
Dòng lệ Hân hoan
Giọt sầu Phấn khởi

Dịch “Nước mắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước mắt 眼泪 (Yǎnlèi) Tear / Tears 涙 (Namida) 눈물 (Nunmul)

Kết luận

Nước mắt là gì? Tóm lại, nước mắt là chất lỏng do tuyến lệ tiết ra, vừa bảo vệ đôi mắt vừa thể hiện cảm xúc của con người. Hiểu rõ về nước mắt giúp ta trân trọng hơn những cung bậc cảm xúc trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.