Lông cặm là gì? 🪶 Nghĩa, giải thích Lông cặm

Lông cặm là gì? Lông cặm là loại lông ngắn, cứng, mọc dày đặc trên bề mặt da, thường dùng để chỉ râu mới mọc hoặc lông cứng trên cơ thể người và động vật. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Lông cặm là gì?

Lông cặm là loại lông ngắn, cứng, nhọn, mọc san sát nhau trên bề mặt da, tạo cảm giác ram ráp khi chạm vào. Đây là danh từ chỉ đặc điểm của lông hoặc râu trong giai đoạn mới mọc.

Trong tiếng Việt, từ “lông cặm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại lông ngắn, cứng như râu mới cạo mọc lại, lông chân, lông tay cứng.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả bề mặt vật thể có nhiều gai nhỏ, sợi cứng nhô lên. Ví dụ: “Vỏ mít lông cặm.”

Trong đời sống: Thường dùng khi nói về râu cặm (râu mới mọc lại sau khi cạo), tạo cảm giác châm chích khi sờ vào.

Lông cặm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lông cặm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lông” (sợi mọc trên da) và “cặm” (cứng, nhọn, đâm vào). Cách nói này phản ánh đặc điểm vật lý của loại lông ngắn cứng.

Sử dụng “lông cặm” khi muốn miêu tả lông hoặc râu ngắn, cứng, tạo cảm giác ram ráp.

Cách sử dụng “Lông cặm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lông cặm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lông cặm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại lông ngắn cứng trên cơ thể. Ví dụ: râu cặm, lông cặm trên chân.

Tính từ: Miêu tả bề mặt có nhiều sợi cứng nhọn. Ví dụ: cằm lông cặm, da lông cặm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông cặm”

Từ “lông cặm” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mấy hôm không cạo râu, cằm anh ấy lông cặm xồm xoàm.”

Phân tích: Miêu tả râu mới mọc lại, ngắn và cứng.

Ví dụ 2: “Sờ vào má ba thấy lông cặm châm tay.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác khi chạm vào râu cứng.

Ví dụ 3: “Chân lông cặm sau khi wax xong mấy tuần.”

Phân tích: Chỉ lông chân mới mọc lại, ngắn và cứng.

Ví dụ 4: “Con nhím có bộ lông cặm để tự vệ.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm lông cứng nhọn của động vật.

Ví dụ 5: “Vỏ quả chôm chôm lông cặm đỏ au.”

Phân tích: Dùng nghĩa mở rộng, chỉ bề mặt có nhiều sợi cứng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lông cặm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lông cặm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lông cặm” với “lông tơ” (lông mềm, mịn).

Cách dùng đúng: “Lông cặm” chỉ lông cứng, còn “lông tơ” là lông mềm nhẹ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lông căm” hoặc “lông cằm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “lông cặm” với dấu nặng ở chữ “cặm”.

“Lông cặm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông cặm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Râu cặm Lông tơ
Lông cứng Lông mịn
Lông gai Lông mềm
Lông xù Lông mượt
Lông nhám Lông óng
Lông châm Lông bông

Kết luận

Lông cặm là gì? Tóm lại, lông cặm là loại lông ngắn, cứng, mọc dày tạo cảm giác ram ráp khi chạm vào. Hiểu đúng từ “lông cặm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.