Nông ngư là gì? 🐟 Nghĩa, giải thích Nông ngư

Nông ngư là gì? Nông ngư là cách nói gộp của nông nghiệp và ngư nghiệp, chỉ hai lĩnh vực kinh tế truyền thống gắn liền với đời sống người Việt. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, chính sách phát triển nông thôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nông ngư” nhé!

Nông ngư nghĩa là gì?

Nông ngư là danh từ chỉ nông nghiệp và ngư nghiệp nói gộp lại. Thuật ngữ này ghép từ hai từ Hán Việt: “nông” (農) nghĩa là làm ruộng, trồng trọt; “ngư” (漁) nghĩa là đánh cá, bắt cá.

Trong cuộc sống, nông ngư được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong kinh tế: Nông ngư là hai ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam, đặc biệt tại các vùng ven biển và đồng bằng. Hai lĩnh vực này tạo sinh kế cho hàng triệu hộ gia đình.

Trong văn hóa: Nông ngư phản ánh lối sống truyền thống của người Việt – vừa cấy cày trên đồng ruộng, vừa đánh bắt trên sông nước.

Trong chính sách: Cụm từ “nông ngư” thường xuất hiện trong các văn bản về phát triển kinh tế nông thôn, hỗ trợ nông dân và ngư dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nông ngư”

Từ “nông ngư” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ nhu cầu gọi chung hai ngành nghề truyền thống gắn bó mật thiết với người dân Việt Nam. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với bờ biển dài, nên nông nghiệp và ngư nghiệp luôn song hành phát triển.

Sử dụng từ “nông ngư” khi đề cập đến các hoạt động sản xuất nông nghiệp kết hợp khai thác thủy sản, hoặc trong bối cảnh chính sách hỗ trợ nông dân và ngư dân.

Nông ngư sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nông ngư” được dùng khi nói về hai ngành kinh tế nông nghiệp và ngư nghiệp, các chính sách phát triển nông thôn ven biển, hoặc mô hình sản xuất kết hợp trồng trọt và nuôi trồng thủy sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông ngư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nông ngư”:

Ví dụ 1: “Chính phủ triển khai nhiều chính sách hỗ trợ bà con nông ngư vùng đồng bằng sông Cửu Long.”

Phân tích: Dùng để chỉ chung nông dân và ngư dân được hưởng chính sách hỗ trợ.

Ví dụ 2: “Kinh tế nông ngư là thế mạnh của các tỉnh ven biển miền Trung.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực kinh tế kết hợp nông nghiệp và ngư nghiệp đặc trưng vùng ven biển.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi làm nghề nông ngư, vừa trồng lúa vừa đánh cá trên sông.”

Phân tích: Mô tả người vừa làm nông nghiệp vừa làm ngư nghiệp để mưu sinh.

Ví dụ 4: “Hội nghị bàn về phát triển bền vững ngành nông ngư trong bối cảnh biến đổi khí hậu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hội nghị, chính sách liên quan đến hai ngành nghề.

Ví dụ 5: “Đời sống nông ngư của người dân vùng sông nước đã được cải thiện đáng kể.”

Phân tích: Chỉ cuộc sống của những người làm nghề nông và nghề cá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nông ngư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nông ngư”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nông nghiệp – Ngư nghiệp Công nghiệp
Nông lâm ngư nghiệp Dịch vụ
Nghề nông, nghề cá Thương mại
Kinh tế nông ngư Xây dựng
Nông dân, ngư dân Công nhân
Sản xuất nông ngư Công nghệ thông tin

Dịch “Nông ngư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nông ngư 農漁 (Nóngyú) Agriculture and Fishery 農漁 (Nōgyo) 농어 (Nong-eo)

Kết luận

Nông ngư là gì? Tóm lại, nông ngư là cách gọi gộp của nông nghiệp và ngư nghiệp – hai ngành kinh tế truyền thống quan trọng, gắn bó mật thiết với đời sống và văn hóa người dân Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.