Tình duyên là gì? ❤️ Nghĩa đầy đủ

Tình cảm chủ nghĩa là gì? Tình cảm chủ nghĩa là khuynh hướng đề cao cảm xúc cá nhân hơn lý trí, nguyên tắc khi đánh giá hoặc giải quyết vấn đề. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong chính trị, triết học và đời sống, mang sắc thái phê phán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách nhận diện tình cảm chủ nghĩa ngay bên dưới!

Tình cảm chủ nghĩa nghĩa là gì?

Tình cảm chủ nghĩa là lối tư duy, hành động dựa trên cảm xúc cá nhân thay vì nguyên tắc, lý trí hoặc lợi ích chung. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “tình cảm” (情感) nghĩa là cảm xúc; “chủ nghĩa” (主義) nghĩa là lập trường, quan điểm.

Trong tiếng Việt, “tình cảm chủ nghĩa” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong chính trị: Chỉ lối làm việc thiên vị người thân quen, bỏ qua nguyên tắc vì nể nang, thương hại. Đây là biểu hiện tiêu cực cần khắc phục.

Trong triết học: Là trào lưu tư tưởng đề cao vai trò của cảm xúc trong nhận thức và đạo đức, đối lập với chủ nghĩa duy lý.

Trong đời sống: Chỉ người hay quyết định theo cảm tính, dễ mềm lòng, thiếu khách quan khi xử lý công việc.

Tình cảm chủ nghĩa có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tình cảm chủ nghĩa” bắt nguồn từ tiếng Anh “sentimentalism”, du nhập vào Việt Nam qua các tài liệu chính trị, triết học Mác-Lênin. Trong cách mạng Việt Nam, đây là khái niệm dùng để phê phán lối làm việc thiếu nguyên tắc.

Sử dụng “tình cảm chủ nghĩa” khi nói về thái độ để cảm xúc chi phối lý trí trong công việc hoặc đánh giá con người.

Cách sử dụng “Tình cảm chủ nghĩa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tình cảm chủ nghĩa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tình cảm chủ nghĩa” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khuynh hướng, lối sống hoặc cách làm việc. Ví dụ: mắc bệnh tình cảm chủ nghĩa, sa vào tình cảm chủ nghĩa.

Tính từ ghép: Mô tả tính chất của hành vi, quyết định. Ví dụ: cách xử lý mang tính tình cảm chủ nghĩa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tình cảm chủ nghĩa”

Từ “tình cảm chủ nghĩa” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê bình, đánh giá:

Ví dụ 1: “Cán bộ không được sa vào tình cảm chủ nghĩa khi xét duyệt hồ sơ.”

Phân tích: Phê phán lối làm việc thiên vị vì quen biết.

Ví dụ 2: “Anh ấy mắc bệnh tình cảm chủ nghĩa, cứ thấy ai khó khăn là cho qua.”

Phân tích: Chỉ người dễ mềm lòng, bỏ qua nguyên tắc.

Ví dụ 3: “Phê bình đồng chí phải thẳng thắn, tránh tình cảm chủ nghĩa.”

Phân tích: Nhắc nhở giữ nguyên tắc, không nể nang.

Ví dụ 4: “Quyết định tuyển dụng người nhà là biểu hiện của tình cảm chủ nghĩa.”

Phân tích: Danh từ chỉ hành vi thiên vị trong công việc.

Ví dụ 5: “Văn học lãng mạn thế kỷ 18 chịu ảnh hưởng của tình cảm chủ nghĩa.”

Phân tích: Nghĩa triết học, chỉ trào lưu đề cao cảm xúc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tình cảm chủ nghĩa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tình cảm chủ nghĩa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tình cảm chủ nghĩa” với “giàu tình cảm” – hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Cách phân biệt: “Giàu tình cảm” là phẩm chất tốt; “tình cảm chủ nghĩa” là để cảm xúc làm mờ lý trí.

Trường hợp 2: Dùng “tình cảm chủ nghĩa” với nghĩa tích cực.

Cách dùng đúng: Thuật ngữ này thường mang sắc thái phê phán, không nên dùng để khen ngợi.

“Tình cảm chủ nghĩa”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tình cảm chủ nghĩa”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Cảm tính

Lý trí

Nể nang

Nguyên tắc

Thiên vị

Công bằng

Duy cảm

Duy lý

Mềm lòng

Cứng rắn

Chủ quan

Khách quan

Kết luận

Tình cảm chủ nghĩa là gì? Tóm lại, tình cảm chủ nghĩa là khuynh hướng để cảm xúc chi phối lý trí, thường mang nghĩa phê phán. Hiểu đúng từ “tình cảm chủ nghĩa” giúp bạn nhận diện và tránh lối tư duy thiếu nguyên tắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.