Cần cẩu là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Cần cẩu

Cần cẩu là gì? Cần cẩu là thiết bị nâng hạ cơ giới dùng để di chuyển vật nặng trong xây dựng, bốc dỡ hàng hóa và các ngành công nghiệp. Đây là một trong những máy móc quan trọng nhất trên công trường, giúp tăng năng suất lao động đáng kể. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, phân loại và cách sử dụng từ “cần cẩu” trong tiếng Việt nhé!

Cần cẩu nghĩa là gì?

Cần cẩu là máy móc có cấu tạo gồm cần dài (tay cần) kết hợp hệ thống ròng rọc, dây cáp và móc để nâng, hạ, di chuyển vật nặng. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành xây dựng và vận tải.

Trong tiếng Việt, từ “cần cẩu” được hiểu theo nhiều góc độ:

Về cấu tạo từ: “Cần” chỉ bộ phận thanh dài, “cẩu” có gốc Hán Việt (鉤) nghĩa là móc. Ghép lại, cần cẩu nghĩa là thiết bị có cần dài gắn móc để nâng vật.

Trong xây dựng: Cần cẩu là “trợ thủ” không thể thiếu, giúp vận chuyển vật liệu như thép, bê tông, thiết bị lên cao hoặc di chuyển ngang trên công trường.

Trong cảng biển: Cần cẩu bốc dỡ container, hàng hóa từ tàu lên bờ và ngược lại — đóng vai trò then chốt trong logistics.

Trong đời sống: Người ta còn gọi xe cứu hộ kéo ô tô là “xe cẩu” — một dạng cần cẩu thu nhỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cần cẩu”

Cần cẩu có lịch sử hàng nghìn năm, xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại với hệ thống ròng rọc đơn giản. Ngày nay, cần cẩu hiện đại sử dụng động cơ điện, thủy lực với sức nâng hàng trăm tấn.

Sử dụng từ “cần cẩu” khi nói về thiết bị nâng hạ trong xây dựng, cảng biển, nhà máy hoặc các hoạt động vận chuyển vật nặng.

Cần cẩu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cần cẩu” được dùng khi đề cập đến công trình xây dựng, bốc dỡ hàng hóa tại cảng, lắp đặt thiết bị công nghiệp hoặc cứu hộ phương tiện giao thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cần cẩu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cần cẩu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công trường đang vận hành ba chiếc cần cẩu tháp để xây cao ốc.”

Phân tích: Cần cẩu tháp là loại cố định, dùng cho công trình cao tầng — hình ảnh quen thuộc tại các thành phố lớn.

Ví dụ 2: “Cần cẩu ở cảng Hải Phòng hoạt động 24/7 để bốc dỡ container.”

Phân tích: Chỉ cần cẩu giàn (gantry crane) chuyên dụng cho cảng biển.

Ví dụ 3: “Xe cẩu đến kéo chiếc ô tô bị hỏng giữa đường.”

Phân tích: “Xe cẩu” là xe tải gắn cần cẩu nhỏ, dùng trong cứu hộ giao thông.

Ví dụ 4: “Người điều khiển cần cẩu phải có chứng chỉ nghề.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu chuyên môn của người vận hành cần cẩu.

Ví dụ 5: “Cần cẩu bánh xích di chuyển linh hoạt trên địa hình phức tạp.”

Phân tích: Mô tả loại cần cẩu di động, phù hợp công trường có mặt bằng khó khăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cần cẩu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cần cẩu”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cẩu Xe nâng tay
Máy cẩu Xe đẩy
Cần trục Palang xích
Crane (tiếng Anh) Tời kéo tay
Thiết bị nâng hạ Công cụ thủ công
Cẩu tháp Ròng rọc đơn

Dịch “Cần cẩu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cần cẩu 起重機 (Qǐzhòngjī) Crane クレーン (Kurēn) 크레인 (Keurein)

Kết luận

Cần cẩu là gì? Tóm lại, cần cẩu là thiết bị nâng hạ cơ giới quan trọng trong xây dựng, cảng biển và công nghiệp. Hiểu rõ về cần cẩu giúp bạn nắm bắt kiến thức kỹ thuật và sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.