Nồng đượm là gì? ❤️ Nghĩa, giải thích Nồng đượm
Nồng đượm là gì? Nồng đượm là tính từ chỉ trạng thái nồng nàn và sâu đậm, thường dùng để miêu tả hương thơm hoặc tình cảm đằm thắm, thiết tha. Đây là từ ghép thuần Việt mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác ấm áp và bền chặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nồng đượm” trong tiếng Việt nhé!
Nồng đượm nghĩa là gì?
Nồng đượm là tính từ kết hợp giữa “nồng” (nồng nàn, mãnh liệt) và “đượm” (sâu đậm, bền lâu), chỉ trạng thái vừa mãnh liệt vừa sâu sắc. Đây là từ ghép thuần Việt thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nồng đượm” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Khi nói về hương thơm: “Nồng đượm” miêu tả mùi hương đậm đà, lan tỏa sâu rộng và lưu giữ lâu. Ví dụ: “Hương cà phê nồng đượm lan tỏa khắp căn phòng.”
Khi nói về tình cảm: Từ này diễn tả tình yêu, tình bạn hay tình thân sâu sắc, bền chặt và thiết tha. Ví dụ: “Mối tình nồng đượm của họ khiến ai cũng ngưỡng mộ.”
Trong văn học: “Nồng đượm” thường xuất hiện trong thơ ca để tả tình cảm đằm thắm, sâu nặng giữa con người với nhau hoặc với quê hương, đất nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nồng đượm”
Từ “nồng đượm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “nồng” và “đượm” để tạo nên nghĩa kép mạnh mẽ hơn. “Nồng” mang nghĩa mãnh liệt, đậm đà; “đượm” chỉ sự bền lâu, sâu sắc.
Sử dụng “nồng đượm” khi muốn nhấn mạnh mức độ sâu đậm, bền chặt của hương thơm hoặc tình cảm, thường mang sắc thái tích cực và trân trọng.
Nồng đượm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nồng đượm” được dùng khi miêu tả hương thơm đậm đà hoặc tình cảm sâu sắc, bền chặt. Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca và giao tiếp trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nồng đượm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nồng đượm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hương thơm nồng đượm của hoa nhài lan tỏa khắp khu vườn.”
Phân tích: Dùng để miêu tả mùi hương đậm đà, lưu giữ lâu trong không gian.
Ví dụ 2: “Mối tình nồng đượm của ông bà tôi đã trải qua hơn 50 năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình yêu sâu sắc, bền chặt qua thời gian.
Ví dụ 3: “Ly trà sen nồng đượm hương quê hương.”
Phân tích: Kết hợp nghĩa đen (hương trà) với nghĩa bóng (tình quê hương).
Ví dụ 4: “Tình cảm gia đình nồng đượm giúp anh vượt qua khó khăn.”
Phân tích: Diễn tả tình thân ấm áp, sâu nặng là nguồn động viên tinh thần.
Ví dụ 5: “Bài hát gợi lên những kỷ niệm nồng đượm của tuổi thơ.”
Phân tích: Miêu tả ký ức đẹp đẽ, sâu sắc khó phai mờ theo năm tháng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nồng đượm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nồng đượm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nồng nàn | Nhạt nhẽo |
| Đằm thắm | Lạnh nhạt |
| Thắm thiết | Hời hợt |
| Sâu đậm | Phai nhạt |
| Thiết tha | Thờ ơ |
| Nồng ấm | Lãnh đạm |
Dịch “Nồng đượm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nồng đượm | 浓郁 (Nóngyù) | Rich and warm | 濃厚 (Nōkō) | 진한 (Jinhan) |
Kết luận
Nồng đượm là gì? Tóm lại, nồng đượm là từ ghép thuần Việt miêu tả trạng thái nồng nàn và sâu đậm, thường dùng cho hương thơm hoặc tình cảm bền chặt, thiết tha trong cuộc sống.
