Lớn khôn là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Lớn khôn

Lớn khôn là gì? Lớn khôn là quá trình trưởng thành cả về thể chất lẫn tinh thần, khi con người đã biết suy nghĩ, tự lập và có thể vững vàng trong cuộc sống. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để nói về sự phát triển của con cái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “lớn khôn” nhé!

Lớn khôn nghĩa là gì?

Lớn khôn là tính từ chỉ trạng thái lớn lên và khôn ngoan hơn, đã có thể vững vàng, tự lập được trong cuộc sống. Từ này đồng nghĩa với “khôn lớn”.

Trong tiếng Việt, “lớn khôn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Về thể chất: Chỉ sự phát triển về cơ thể, từ trẻ nhỏ thành người trưởng thành. Ví dụ: “Con cái đã lớn khôn, không còn bé bỏng nữa.”

Về tinh thần: Biết suy nghĩ chín chắn, có nhận thức đúng đắn về cuộc sống và trách nhiệm bản thân.

Về khả năng tự lập: Có thể tự lo liệu, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào cha mẹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lớn khôn”

Từ “lớn khôn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ “lớn” (phát triển về thể chất) và “khôn” (biết suy nghĩ, hiểu biết). Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thể hiện mong ước của cha mẹ về sự trưởng thành toàn diện của con cái.

Sử dụng từ “lớn khôn” khi nói về quá trình trưởng thành, sự phát triển về nhận thức và khả năng tự lập của một người.

Lớn khôn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lớn khôn” được dùng khi nói về con cái đã trưởng thành, khi nhắc đến quá trình phát triển của một người từ nhỏ đến lớn, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chín chắn trong suy nghĩ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lớn khôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lớn khôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con cái đã lớn khôn, ở riêng cả rồi.”

Phân tích: Chỉ việc con cái đã trưởng thành, có gia đình riêng và tự lập.

Ví dụ 2: “Nhìn các con lớn khôn, cha mẹ vui mừng khôn xiết.”

Phân tích: Thể hiện niềm hạnh phúc của cha mẹ khi thấy con trưởng thành.

Ví dụ 3: “Khi lớn khôn, em mới hiểu hết những hy sinh của mẹ.”

Phân tích: Chỉ sự chín chắn trong nhận thức, biết thấu hiểu và trân trọng.

Ví dụ 4: “Cha mẹ nuôi con khôn lớn, mong con nên người.”

Phân tích: Nhấn mạnh công lao nuôi dưỡng và kỳ vọng của cha mẹ.

Ví dụ 5: “Dù đã lớn khôn, anh vẫn nhớ lời dạy của ông bà.”

Phân tích: Dù trưởng thành nhưng vẫn giữ gìn những giá trị truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lớn khôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lớn khôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khôn lớn Non nớt
Trưởng thành Ngây thơ
Nên người Ấu trĩ
Lớn lên Bé bỏng
Trưởng thành Còn nhỏ
Thành nhân Dại dột

Dịch “Lớn khôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lớn khôn 长大成人 (Zhǎng dà chéng rén) Grow up / Mature 成長する (Seichō suru) 성장하다 (Seongjang-hada)

Kết luận

Lớn khôn là gì? Tóm lại, lớn khôn là quá trình trưởng thành toàn diện về thể chất lẫn tinh thần. Hiểu đúng từ “lớn khôn” giúp bạn trân trọng hơn hành trình phát triển của mỗi người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.