Nón ba tầm là gì? 🎩 Nghĩa Nón ba tầm
Nón ba tầm là gì? Nón ba tầm là loại nón lá truyền thống của người Việt, có dạng hình tròn, vành rộng, đỉnh bằng phẳng, đặc trưng cho trang phục phụ nữ Bắc Bộ xưa. Đây là vật dụng gắn liền với đời sống thường nhật, thường xuất hiện trong ca dao, dân ca và văn hóa Quan họ Kinh Bắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của chiếc nón ba tầm nhé!
Nón ba tầm nghĩa là gì?
Nón ba tầm là loại nón lá có hình dáng như cái lọng hoặc tai nấm, đỉnh phẳng, vành tròn rộng, được lợp bằng lá cọ hoặc lá gồi. Đây là nón truyền thống dùng cho phụ nữ Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở vùng Bắc Bộ.
Trong văn hóa dân gian, nón ba tầm xuất hiện nhiều trong ca dao: “Nón này em sắm đáng trăm, Ai trông cái nón ba tầm cũng ưa.”
Về tên gọi: Chữ “tầm” là đơn vị đo chiều dài của người Á Đông, một tầm bằng tám thước. Theo tư liệu Pháp cuối thế kỷ XIX, “ba tầm” được giải thích là kích thước của nón (3 lần 8 thước, tương đương 1,20m chu vi).
Trong văn hóa Quan họ: Nón ba tầm thường kết hợp với quai thao, tạo nên vẻ đẹp duyên dáng cho các liền chị khi hát Quan họ và trẩy hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nón ba tầm”
Nón ba tầm có nguồn gốc lâu đời trong văn hóa Việt Nam, được kết hợp từ kiểu dáng các loại nón dậu, ngoan xác và viên cơ theo sách “Vũ trung tùy bút”. Loại nón này đặc biệt phổ biến ở vùng Kinh Bắc và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ.
Sử dụng nón ba tầm trong sinh hoạt hàng ngày để che mưa nắng, trong lễ hội để làm duyên, và trong biểu diễn nghệ thuật Quan họ.
Nón ba tầm sử dụng trong trường hợp nào?
Nón ba tầm được dùng khi lao động đồng áng, đi chợ, trẩy hội, biểu diễn Quan họ hoặc làm phụ kiện trang phục truyền thống trong các dịp lễ Tết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nón ba tầm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nón ba tầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chẻ tre đan nón ba tầm, ai đan cho người đội hôm rằm tháng Giêng.” (Dân ca Lý cây đa)
Phân tích: Nhắc đến việc đan nón ba tầm để đội đi trẩy hội đêm rằm, thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống.
Ví dụ 2: “Các liền chị mặc áo mớ ba mớ bảy, đội nón ba tầm quai thao đi hát Quan họ.”
Phân tích: Mô tả trang phục đặc trưng của phụ nữ Kinh Bắc trong sinh hoạt văn hóa Quan họ.
Ví dụ 3: “Nón này em sắm đáng trăm, Ai trông cái nón ba tầm cũng ưa.” (Ca dao)
Phân tích: Ca ngợi vẻ đẹp và giá trị của chiếc nón ba tầm trong đời sống người Việt xưa.
Ví dụ 4: “Bà ngoại tôi vẫn giữ chiếc nón ba tầm từ thời con gái.”
Phân tích: Nón ba tầm như kỷ vật gắn liền với tuổi thanh xuân của phụ nữ Việt Nam.
Ví dụ 5: “Nghệ nhân làng Chuông vẫn giữ nghề đan nón ba tầm truyền thống.”
Phân tích: Đề cập đến việc bảo tồn nghề thủ công truyền thống làm nón.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nón ba tầm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nón ba tầm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nón quai thao | Nón lá (hình chóp nhọn) |
| Nón thúng | Mũ cối |
| Nón lòng chảo | Mũ vải |
| Nón Nghệ | Nón bảo hiểm |
| Nón bẻ | Mũ lưỡi trai |
| Nón cổ | Mũ hiện đại |
Dịch “Nón ba tầm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nón ba tầm | 三尋笠 (Sān xún lì) | Ba tam hat / Vietnamese flat palm hat | バータム帽 (Bātamu bō) | 바땀 모자 (Battam moja) |
Kết luận
Nón ba tầm là gì? Tóm lại, nón ba tầm là loại nón lá truyền thống đặc trưng của phụ nữ Bắc Bộ, mang giá trị văn hóa sâu sắc và là biểu tượng của vẻ đẹp duyên dáng người Việt xưa.
