Đảo chánh là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ

Đảo chánh là gì? Đảo chánh là hành động lật đổ chính quyền đang nắm quyền bằng vũ lực hoặc thủ đoạn chính trị, thường do quân đội hoặc phe đối lập thực hiện. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị và lịch sử thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “đảo chánh” ngay bên dưới!

Đảo chánh nghĩa là gì?

Đảo chánh là việc chiếm đoạt quyền lực nhà nước một cách bất hợp pháp, thường diễn ra nhanh chóng và có tổ chức. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính trị, báo chí và sách lịch sử.

Trong tiếng Việt, từ “đảo chánh” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động lật đổ chính phủ, thay đổi người cầm quyền bằng biện pháp phi dân chủ. Thường do lực lượng quân sự hoặc nhóm chính trị có thế lực thực hiện.

Nghĩa mở rộng: Trong tiếng Anh gọi là “coup d’état” (nguồn gốc tiếng Pháp), nghĩa đen là “đánh vào nhà nước”.

Phân biệt với cách mạng: Đảo chánh chỉ thay đổi người lãnh đạo, còn cách mạng thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị – xã hội.

Đảo chánh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đảo chánh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đảo” (倒 – lật đổ, đảo ngược) và “chánh/chính” (政 – chính quyền, chính trị). Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Việt từ đầu thế kỷ 20 khi các biến động chính trị diễn ra thường xuyên.

Sử dụng “đảo chánh” khi nói về các cuộc lật đổ chính quyền bằng vũ lực hoặc thủ đoạn chính trị.

Cách sử dụng “Đảo chánh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảo chánh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đảo chánh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự kiện lật đổ chính quyền. Ví dụ: cuộc đảo chánh, âm mưu đảo chánh, phe đảo chánh.

Động từ: Chỉ hành động thực hiện lật đổ. Ví dụ: đảo chánh chính phủ, bị đảo chánh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảo chánh”

Từ “đảo chánh” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, lịch sử:

Ví dụ 1: “Cuộc đảo chánh năm 1963 lật đổ chính quyền Ngô Đình Diệm.”

Phân tích: Danh từ chỉ sự kiện lịch sử cụ thể tại miền Nam Việt Nam.

Ví dụ 2: “Quân đội tiến hành đảo chánh lật đổ tổng thống.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chiếm đoạt quyền lực.

Ví dụ 3: “Âm mưu đảo chánh bị phát hiện và ngăn chặn kịp thời.”

Phân tích: Danh từ chỉ kế hoạch lật đổ chưa thực hiện được.

Ví dụ 4: “Sau cuộc đảo chánh, đất nước rơi vào bất ổn.”

Phân tích: Danh từ chỉ hậu quả của việc thay đổi chính quyền đột ngột.

Ví dụ 5: “Phe đảo chánh tuyên bố thành lập chính phủ mới.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ nhóm người thực hiện cuộc lật đổ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảo chánh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảo chánh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đảo chánh” với “đảo chính” – thực tế cả hai cách viết đều đúng, nhưng “đảo chánh” phổ biến hơn ở miền Nam.

Cách dùng đúng: Có thể dùng “đảo chánh” hoặc “đảo chính” đều được chấp nhận.

Trường hợp 2: Nhầm “đảo chánh” với “cách mạng” – hai khái niệm khác nhau về bản chất.

Cách dùng đúng: “Đảo chánh” chỉ thay người lãnh đạo, “cách mạng” thay đổi cả hệ thống.

“Đảo chánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảo chánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đảo chính Ổn định
Lật đổ Duy trì
Chính biến Kế thừa
Binh biến Bầu cử
Phản loạn Hợp pháp
Soán ngôi Chuyển giao quyền lực

Kết luận

Đảo chánh là gì? Tóm lại, đảo chánh là hành động lật đổ chính quyền bằng vũ lực hoặc thủ đoạn chính trị một cách bất hợp pháp. Hiểu đúng từ “đảo chánh” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.