Nội giám là gì? 🕵️ Nghĩa, giải thích Nội giám

Nội giám là gì? Nội giám là chức quan hoạn (thái giám) chuyên hầu hạ, phục vụ trong cung cấm của vua chúa thời phong kiến. Đây là từ Hán Việt chỉ những nam giới đã bị thiến hoặc bẩm sinh khiếm khuyết bộ phận sinh dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của nội giám trong lịch sử Việt Nam nhé!

Nội giám nghĩa là gì?

Nội giám là cách gọi khác của thái giám hoặc hoạn quan, chỉ những người đàn ông phục vụ trong cung đình vua chúa. Từ này được ghép bởi “Nội” (ở trong) và “Giám” (tức Thái giám).

Trong tiếng Việt, nội giám còn được gọi bằng nhiều tên khác như: quan hoạn, quan thị, nội thị, công công, trung quan, yêm nhân. Tất cả đều chỉ những người nam giới không có hoặc đã mất bộ phận sinh dục, được tuyển vào cung để hầu hạ vua và hậu cung.

Về đặc điểm: Nội giám phần lớn là người tự nguyện “tịnh thân” (thiến) để được vào cung làm quan, hoặc là những người bẩm sinh đã khiếm khuyết. Do không có khả năng sinh dục, họ được tin tưởng giao việc trông coi hậu cung mà không lo “loạn luân”.

Về vai trò: Nội giám đảm nhận việc canh giữ cung cấm, truyền đạt mệnh lệnh của vua, hầu hạ hoàng gia trong các công việc thường ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội giám”

Từ “nội giám” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong chế độ cung đình Trung Hoa cổ đại và du nhập vào Việt Nam từ thời phong kiến. Theo sách Chu lễ, “tự nhân” (tức hoạn quan hoặc nội giám) giữ việc cung cấm từ rất sớm.

Sử dụng từ “nội giám” khi nói về chế độ hoạn quan thời phong kiến, các chức quan trong cung đình hoặc khi nghiên cứu lịch sử triều đại.

Nội giám sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nội giám” được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu về cung đình phong kiến, hoặc khi nhắc đến các nhân vật thái giám nổi tiếng trong sử Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội giám”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội giám” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Theo chân nội giám vào nơi bệ rồng.”

Phân tích: Câu này mô tả cảnh quan lại đi theo thái giám để vào yết kiến vua.

Ví dụ 2: “Triều Nguyễn đặt ra năm đẳng cấp cho nội giám để quản lý chặt chẽ.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, nói về quy chế phân cấp thái giám thời Nguyễn.

Ví dụ 3: “Lý Thường Kiệt là nội giám nổi tiếng nhất trong lịch sử Việt Nam.”

Phân tích: Nhắc đến một nhân vật thái giám có công lao lớn với đất nước.

Ví dụ 4: “Chức vụ của nội giám là để nội đình sai khiến và truyền lệnh mà thôi.”

Phân tích: Giải thích về nhiệm vụ chính của thái giám trong cung đình.

Ví dụ 5: “Vua Minh Mạng ban dụ quy định nội giám không được dự vào phẩm cấp quan chức.”

Phân tích: Nói về quy định hạn chế quyền lực của thái giám thời Nguyễn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội giám”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội giám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thái giám Quan văn
Hoạn quan Quan võ
Nội thị Ngoại quan
Quan hoạn Triều thần
Công công Đại thần
Trung quan Tể tướng

Dịch “Nội giám” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nội giám 內監 (Nèi jiān) Eunuch 宦官 (Kangan) 내시 (Naesi)

Kết luận

Nội giám là gì? Tóm lại, nội giám là từ Hán Việt chỉ thái giám hoặc hoạn quan phục vụ trong cung đình thời phong kiến. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa cung đình Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.