Cán là gì? 🔨 Ý nghĩa, cách dùng từ Cán
Cán là gì? Cán là danh từ chỉ phần dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để cầm nắm của các dụng cụ như dao, búa, chổi. Ngoài ra, “cán” còn là động từ chỉ hành động ép, nghiền cho mỏng hoặc đè qua. Từ “cán” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày với nhiều nghĩa khác nhau. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “cán” ngay bên dưới!
Cán nghĩa là gì?
Cán là phần dài của dụng cụ để cầm tay khi sử dụng, hoặc là động từ chỉ hành động ép, nghiền, đè qua một vật. Đây là từ thuần Việt, thuộc loại đa nghĩa.
Trong tiếng Việt, từ “cán” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ: Chỉ bộ phận để cầm của các dụng cụ lao động như cán dao, cán búa, cán cuốc, cán chổi. Phần cán thường dài, thuôn, giúp người dùng cầm nắm thuận tiện.
Nghĩa động từ: Chỉ hành động dùng lực ép cho mỏng, dẹt (cán bột, cán thép) hoặc đè, nghiền qua (xe cán qua đường).
Trong từ Hán-Việt: “Cán” mang nghĩa là người làm việc, đảm nhiệm công việc. Ví dụ: cán bộ, cán sự, chủ cán.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cán”
Từ “cán” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với các hoạt động lao động sản xuất của người Việt.
Sử dụng “cán” khi nói về bộ phận cầm tay của dụng cụ, hành động ép mỏng hoặc đè qua vật thể.
Cách sử dụng “Cán” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cán” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cán” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cán” thường dùng để chỉ bộ phận của dụng cụ (cầm cán dao, thay cán chổi) hoặc mô tả hành động (cán bột làm bánh, xe cán qua).
Trong văn viết: “Cán” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật (cán thép, máy cán), văn bản hành chính (cán bộ, cán sự), báo chí (tai nạn bị xe cán).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cán dao này làm bằng gỗ lim rất chắc chắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phần cầm tay của con dao.
Ví dụ 2: “Mẹ đang cán bột để làm bánh trung thu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dùng lực ép cho bột mỏng ra.
Ví dụ 3: “Chiếc xe tải suýt cán qua người đi đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đè, nghiền qua.
Ví dụ 4: “Anh ấy là cán bộ phụ trách công tác đoàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, chỉ người đảm nhiệm công việc trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Nhà máy cán thép hoạt động suốt ngày đêm.”
Phân tích: Chỉ hoạt động ép, dát thép thành tấm mỏng trong công nghiệp.
“Cán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tay cầm | Lưỡi (phần sắc) |
| Chuôi | Đầu (phần trên) |
| Ép (động từ) | Nới (động từ) |
| Dát (động từ) | Phồng (động từ) |
| Nghiền | Nâng |
| Đè | Nhấc |
Kết luận
Cán là gì? Tóm lại, cán là từ đa nghĩa chỉ phần cầm tay của dụng cụ hoặc hành động ép, đè qua. Hiểu đúng từ “cán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
