Nơ-ron là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích Nơ-ron
Nơ-ron là gì? Nơ-ron là tế bào thần kinh, đơn vị cấu tạo cơ bản của hệ thần kinh, có khả năng tiếp nhận, xử lý và dẫn truyền xung điện thần kinh đi khắp cơ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “neurone”, được sử dụng phổ biến trong y học và sinh học. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và vai trò quan trọng của nơ-ron trong cơ thể con người nhé!
Nơ-ron nghĩa là gì?
Nơ-ron (neuron) là tế bào thần kinh chuyên biệt, có nhiệm vụ gửi và nhận tín hiệu điện hóa trong hệ thần kinh. Đây là đơn vị cơ bản cấu thành não bộ, tủy sống và toàn bộ hệ thống thần kinh của con người.
Trong y học và sinh học, nơ-ron được nghiên cứu với nhiều khía cạnh:
Về cấu tạo: Mỗi nơ-ron gồm ba phần chính là thân tế bào, sợi trục (axon) và sợi nhánh (đuôi gai). Thân chứa nhân tế bào, sợi trục dẫn truyền tín hiệu đi, sợi nhánh tiếp nhận tín hiệu về.
Về số lượng: Não bộ người trưởng thành có khoảng 100 tỷ nơ-ron, chiếm 10% tổng số tế bào não. 90% còn lại là tế bào thần kinh đệm hỗ trợ và bảo vệ nơ-ron.
Về đặc điểm: Khác với các tế bào khác, nơ-ron không sinh sản thêm và không tái tạo khi chết. Chúng có hiệu suất sử dụng gần như vô hạn, càng hoạt động nhiều càng lâu thoái hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nơ-ron”
Từ “nơ-ron” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “neurone”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “neuron” nghĩa là dây thần kinh. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học và khoa học thần kinh.
Sử dụng “nơ-ron” khi nói về tế bào thần kinh, cấu tạo não bộ, hệ thần kinh hoặc trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục liên quan đến sinh học và y học.
Nơ-ron sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nơ-ron” được dùng trong giảng dạy sinh học, nghiên cứu y khoa, thảo luận về não bộ, trí tuệ nhân tạo (mạng nơ-ron nhân tạo) và các lĩnh vực khoa học thần kinh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nơ-ron”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nơ-ron” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Não người có khoảng 100 tỷ nơ-ron thần kinh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả số lượng tế bào thần kinh trong não bộ.
Ví dụ 2: “Các nơ-ron truyền tín hiệu thông qua xung điện và chất dẫn truyền thần kinh.”
Phân tích: Giải thích cơ chế hoạt động của tế bào thần kinh trong hệ thống thần kinh.
Ví dụ 3: “Căng thẳng kéo dài có thể làm giảm sự sản sinh nơ-ron mới ở vùng hải mã.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, nói về tác động của stress lên não bộ.
Ví dụ 4: “Mạng nơ-ron nhân tạo mô phỏng cách thức hoạt động của não người.”
Phân tích: Ứng dụng khái niệm nơ-ron trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và công nghệ.
Ví dụ 5: “Nơ-ron vận động dẫn truyền xung thần kinh từ não đến các cơ quan.”
Phân tích: Mô tả chức năng của một loại nơ-ron cụ thể trong sinh học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nơ-ron”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nơ-ron”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tế bào thần kinh | Tế bào cơ |
| Neuron | Tế bào biểu bì |
| Nơ-ron thần kinh | Tế bào máu |
| Tế bào não | Tế bào mỡ |
| Đơn vị thần kinh | Tế bào xương |
| Tế bào dẫn truyền | Tế bào gan |
Dịch “Nơ-ron” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nơ-ron | 神经元 (Shénjīng yuán) | Neuron | ニューロン (Nyūron) | 뉴런 (Nyureon) |
Kết luận
Nơ-ron là gì? Tóm lại, nơ-ron là tế bào thần kinh cơ bản của hệ thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận và dẫn truyền thông tin, giúp cơ thể hoạt động nhịp nhàng và thống nhất.
