Teletype là gì? 📠 Tìm hiểu nghĩa Teletype chi tiết
Teletype là gì? Teletype là máy điện báo đánh chữ (còn gọi là têlêtip hoặc máy viễn ký), thiết bị truyền thông dùng để gửi và nhận văn bản qua đường dây điện. Đây là phát minh quan trọng trong lịch sử viễn thông thế kỷ 20, góp phần cách mạng hóa ngành báo chí và truyền tin. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “teletype” nhé!
Teletype nghĩa là gì?
Teletype là thiết bị chuyển đổi ngôn ngữ thông thường thành mã hiệu và ngược lại, sử dụng bàn phím tương tự máy chữ để truyền tin từ xa. Từ này được phiên âm là /’telitaip/.
Trong tiếng Việt, teletype được dịch là:
Máy điện báo đánh chữ: Đây là tên gọi phổ biến nhất, mô tả chức năng chính của thiết bị – truyền văn bản qua hệ thống điện tín.
Máy viễn ký: Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong lĩnh vực viễn thông, nhấn mạnh khả năng ghi chép từ xa.
Têlêtip: Phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh, thường gặp trong các văn bản cũ.
Trong lĩnh vực máy tính hiện đại, thuật ngữ TTY (viết tắt của Teletype) vẫn được sử dụng để chỉ giao diện dòng lệnh trên hệ điều hành Linux và Unix.
Nguồn gốc và xuất xứ của Teletype
Từ “teletype” có nguồn gốc từ tiếng Latin “tele-” (nghĩa là “xa”) kết hợp với tiếng Hy Lạp “typos” (nghĩa là “dấu vết, hình dạng”). Đây là thương hiệu của Teletype Corporation, được đăng ký năm 1928.
Sử dụng từ teletype khi nói về thiết bị truyền tin đánh chữ từ xa, lịch sử viễn thông hoặc giao diện dòng lệnh trong lập trình.
Teletype sử dụng trong trường hợp nào?
Từ teletype được dùng khi đề cập đến thiết bị truyền tin cổ điển, lịch sử ngành viễn thông, hoặc thuật ngữ TTY trong hệ điều hành máy tính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Teletype
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ teletype trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Teletype đã giúp các nhà báo chia sẻ tin tức nhanh chóng trong những năm 1960.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ thiết bị truyền tin trong ngành báo chí.
Ví dụ 2: “Nhiều người ngày nay không còn sử dụng máy teletype để giao tiếp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự lỗi thời của công nghệ này trong thời đại hiện đại.
Ví dụ 3: “Họ gửi tin tức quan trọng đến tờ báo địa phương bằng teletype mỗi ngày.”
Phân tích: Mô tả hoạt động truyền tin thường nhật trong quá khứ.
Ví dụ 4: “Thuật ngữ TTY trên Linux bắt nguồn từ Teletype.”
Phân tích: Liên hệ giữa thiết bị cổ điển và công nghệ máy tính hiện đại.
Ví dụ 5: “Dennis Ritchie và Ken Thompson phát triển Unix năm 1970 sử dụng Model 33 Teletype làm giao diện.”
Phân tích: Vai trò của teletype trong lịch sử phát triển hệ điều hành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Teletype
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với teletype:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Teleprinter | Điện thoại |
| Máy viễn ký | Fax |
| Máy điện báo đánh chữ | |
| TTY | Tin nhắn SMS |
| Teletypewriter | Video call |
| Máy viễn ấn | Chat trực tuyến |
Dịch Teletype sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy điện báo đánh chữ | 电传打字机 (Diànchuán dǎzìjī) | Teletype | テレタイプ (Teretaipu) | 텔레타이프 (Telletaipeu) |
Kết luận
Teletype là gì? Tóm lại, teletype là máy điện báo đánh chữ, thiết bị truyền tin quan trọng trong lịch sử viễn thông thế kỷ 20 và là tiền thân của giao diện dòng lệnh hiện đại.
