Nitrogen là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Nitrogen
Nitrogen là gì? Nitrogen (hay còn gọi là Nitơ) là nguyên tố hóa học có ký hiệu N, số hiệu nguyên tử 7, là chất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất. Đây là nguyên tố thiết yếu trong công nghiệp, nông nghiệp và sinh học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng từ “nitrogen” trong tiếng Việt nhé!
Nitrogen nghĩa là gì?
Nitrogen là tên gọi quốc tế của nguyên tố nitơ – một phi kim thuộc nhóm VA trong bảng tuần hoàn, tồn tại chủ yếu ở dạng khí N₂.
Trong tiếng Việt, nitrogen thường được gọi là “nitơ” hoặc “đạm”. Từ này xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực:
Trong hóa học: Nitrogen là thành phần chính của không khí, chiếm 78% khí quyển. Khí nitơ có tính trơ, không duy trì sự cháy và sự sống.
Trong nông nghiệp: Nitrogen là thành phần quan trọng của phân đạm, giúp cây trồng phát triển xanh tốt. Các cây họ Đậu có khả năng cố định nitrogen từ không khí nhờ vi khuẩn cộng sinh ở rễ.
Trong y học và công nghiệp: Nitơ lỏng được dùng trong liệu pháp áp lạnh, bảo quản mẫu sinh học và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nitrogen
Tên gọi “nitrogen” được nhà hóa học Jean Antoine Chaptal đặt ra vào năm 1790, bắt nguồn từ tiếng Latinh “nitrum” và tiếng Hy Lạp “nitron” có nghĩa là “sinh ra sôđa”.
Trước đó, nhà khoa học Antoine Lavoisier gọi nguyên tố này là “azote” (nghĩa là “không có sự sống”) vì khí nitơ không duy trì sự sống. Tên “azote” vẫn được sử dụng trong tiếng Pháp ngày nay.
Sử dụng từ “nitrogen” khi nói về nguyên tố hóa học, các hợp chất chứa nitơ, hoặc trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật quốc tế.
Nitrogen sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nitrogen” được dùng trong văn bản khoa học, tài liệu kỹ thuật, ngành hóa học, nông nghiệp, y tế và công nghiệp khi đề cập đến nguyên tố nitơ hoặc các hợp chất liên quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nitrogen
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nitrogen” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nitrogen chiếm 78% thành phần không khí.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả thành phần khí quyển.
Ví dụ 2: “Phân bón nitrogen giúp cây lúa phát triển nhanh hơn.”
Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ loại phân đạm chứa nitơ.
Ví dụ 3: “Bác sĩ sử dụng nitrogen lỏng để đốt mụn cóc.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ phương pháp điều trị bằng áp lạnh.
Ví dụ 4: “Chu trình nitrogen trong tự nhiên rất quan trọng với hệ sinh thái.”
Phân tích: Dùng trong sinh học, nói về vòng tuần hoàn đạm.
Ví dụ 5: “Nhà máy sản xuất nitrogen từ không khí bằng phương pháp chưng cất phân đoạn.”
Phân tích: Dùng trong công nghiệp, mô tả quy trình sản xuất khí nitơ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nitrogen
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nitrogen”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nitơ | Oxy (oxygen) |
| Đạm | Carbon |
| Azote | Hydro (hydrogen) |
| Khí N₂ | Lưu huỳnh (sulfur) |
| Nguyên tố N | Phốt pho (phosphorus) |
Dịch Nitrogen sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nitơ / Đạm | 氮 (Dàn) | Nitrogen | 窒素 (Chisso) | 질소 (Jilso) |
Kết luận
Nitrogen là gì? Tóm lại, nitrogen là nguyên tố hóa học quan trọng, còn gọi là nitơ hoặc đạm, đóng vai trò thiết yếu trong khí quyển, nông nghiệp, y học và công nghiệp. Hiểu đúng về nitrogen giúp bạn nắm vững kiến thức khoa học cơ bản.
