Đả là gì? 💪 Nghĩa Đả, giải thích
Đả là gì? Đả là từ Hán Việt có nghĩa là đánh, đập hoặc công kích. Đây là từ thường xuất hiện trong các từ ghép như đả kích, đả thương, đả phá, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép phổ biến chứa “đả” ngay bên dưới!
Đả nghĩa là gì?
Đả là động từ Hán Việt mang nghĩa đánh, đập, công kích hoặc phê phán mạnh mẽ. Trong tiếng Việt hiện đại, từ “đả” ít khi đứng một mình mà thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép.
Trong tiếng Việt, từ “đả” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động đánh, đập về mặt vật lý. Ví dụ: đả thương (đánh gây thương tích).
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự công kích, phê phán bằng lời nói hoặc văn chương. Ví dụ: đả kích (công kích, chỉ trích).
Trong văn học: Từ “đả” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói thông thường.
Đả có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đả” có nguồn gốc từ tiếng Hán (打), đọc theo âm Hán Việt, nghĩa gốc là đánh, đập. Đây là một trong những từ Hán Việt phổ biến được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.
Sử dụng “đả” trong các từ ghép Hán Việt để diễn đạt hành động công kích, phê phán hoặc tấn công.
Cách sử dụng “Đả”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đả” trong tiếng Việt
Trong từ ghép: “Đả” thường kết hợp với các yếu tố Hán Việt khác: đả kích, đả phá, đả đảo, đả thương.
Trong thành ngữ: Xuất hiện trong một số thành ngữ như “bàng đà trắc đả” (đánh từ bên cạnh).
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đả”
Từ “đả” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài báo đả kích mạnh mẽ những hành vi tham nhũng.”
Phân tích: “Đả kích” nghĩa là công kích, phê phán gay gắt.
Ví dụ 2: “Quần chúng hô vang khẩu hiệu đả đảo bọn xâm lược.”
Phân tích: “Đả đảo” nghĩa là lật đổ, đòi tiêu diệt.
Ví dụ 3: “Nạn nhân bị đả thương nặng phải nhập viện.”
Phân tích: “Đả thương” nghĩa là đánh gây thương tích.
Ví dụ 4: “Phong trào đả phá mê tín dị đoan lan rộng.”
Phân tích: “Đả phá” nghĩa là phá bỏ, công kích để loại trừ.
Ví dụ 5: “Đây là bộ phim võ thuật có nhiều pha đả đấu gay cấn.”
Phân tích: “Đả đấu” nghĩa là đánh nhau, giao đấu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đả”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đả” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “đả” đứng một mình trong văn nói thông thường.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong từ ghép như “đả kích”, “đả phá” thay vì chỉ nói “đả”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “đả kích” với “chỉ trích” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đả kích” mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
“Đả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đánh | Bảo vệ |
| Đập | Che chở |
| Công kích | Bênh vực |
| Tấn công | Ủng hộ |
| Phê phán | Ca ngợi |
| Chỉ trích | Tán dương |
Kết luận
Đả là gì? Tóm lại, đả là từ Hán Việt nghĩa là đánh, đập hoặc công kích, thường dùng trong các từ ghép trang trọng. Hiểu đúng từ “đả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
