Nhựa đường là gì? 🛣️ Nghĩa, giải thích Nhựa đường

Nhựa đường là gì? Nhựa đường là chất lỏng đặc, màu đen, có độ nhớt cao, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc thu được từ quá trình chưng cất than đá. Đây là vật liệu quan trọng trong xây dựng hạ tầng giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc tính và ứng dụng của nhựa đường ngay bên dưới!

Nhựa đường là gì?

Nhựa đường là hỗn hợp hydrocarbon có nguồn gốc từ dầu mỏ, ở dạng bán rắn hoặc lỏng đặc, có màu đen bóng và khả năng kết dính cao. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu công nghiệp được sử dụng rộng rãi.

Trong tiếng Việt, từ “nhựa đường” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật liệu xây dựng dùng để trải mặt đường, chống thấm, cách nhiệt.

Nghĩa mở rộng: Còn được gọi là bitum hoặc asphalt trong ngành xây dựng chuyên môn.

Trong đời sống: Nhựa đường gắn liền với hình ảnh những con đường nhựa phẳng lì, các công trình cầu đường hiện đại.

Nhựa đường có nguồn gốc từ đâu?

Nhựa đường có nguồn gốc từ quá trình chưng cất dầu mỏ, là phần cặn nặng còn lại sau khi tách các sản phẩm nhẹ như xăng, dầu diesel. Ngoài ra, nhựa đường tự nhiên cũng được khai thác từ các hồ nhựa đường như hồ Pitch Lake ở Trinidad.

Sử dụng “nhựa đường” khi nói về vật liệu làm đường hoặc các sản phẩm chống thấm.

Cách sử dụng “Nhựa đường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhựa đường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhựa đường” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật liệu xây dựng. Ví dụ: nhựa đường nóng, nhựa đường nguội, nhựa đường polymer.

Tính từ ghép: Chỉ đặc tính của đường xá. Ví dụ: đường nhựa, mặt đường nhựa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhựa đường”

Từ “nhựa đường” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh xây dựng và đời sống:

Ví dụ 1: “Công nhân đang rải nhựa đường để hoàn thiện tuyến đường mới.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vật liệu trong thi công.

Ví dụ 2: “Mùi nhựa đường nóng lan tỏa khắp công trường.”

Phân tích: Danh từ chỉ đặc tính vật lý của nhựa đường khi gia nhiệt.

Ví dụ 3: “Con đường nhựa chạy dài từ thành phố về quê.”

Phân tích: Tính từ ghép mô tả loại đường được trải bằng nhựa.

Ví dụ 4: “Nhựa đường được dùng để chống thấm cho mái nhà.”

Phân tích: Danh từ chỉ ứng dụng trong xây dựng dân dụng.

Ví dụ 5: “Giá nhựa đường tăng cao do nguồn cung dầu mỏ khan hiếm.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh kinh tế, thị trường vật liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhựa đường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhựa đường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhựa đường” với “đường nhựa”.

Cách dùng đúng: “Nhựa đường” là vật liệu, “đường nhựa” là con đường được trải nhựa.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn nhựa đường với nhựa thông hoặc nhựa cây.

Cách dùng đúng: Nhựa đường có nguồn gốc từ dầu mỏ, khác hoàn toàn nhựa thực vật.

“Nhựa đường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhựa đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bitum Xi măng
Asphalt Bê tông
Hắc ín Đá dăm
Nhựa bitum Cát sỏi
Nhựa đường dầu mỏ Đất nện
Chất kết dính đường Gạch lát

Kết luận

Nhựa đường là gì? Tóm lại, nhựa đường là vật liệu quan trọng từ dầu mỏ, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng giao thông và chống thấm. Hiểu đúng từ “nhựa đường” giúp bạn nắm vững kiến thức về vật liệu xây dựng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.