CY là gì? 📦 Nghĩa và giải thích CY

CY là gì? CY là viết tắt của Container Yard, nghĩa là bãi container – nơi tập kết, lưu trữ và xử lý container trong hoạt động xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành logistics và vận tải biển quốc tế. Cùng tìm hiểu chi tiết về CY và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

CY nghĩa là gì?

CY (Container Yard) là bãi chứa container, thường nằm trong hoặc gần cảng biển, dùng để tập kết hàng hóa đóng trong container trước khi xếp lên tàu hoặc sau khi dỡ xuống. Đây là danh từ chuyên ngành logistics.

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, “CY” còn xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan:

Trong vận tải biển: CY thường đi kèm với các điều kiện giao hàng như CY/CY (giao từ bãi container đến bãi container), CY/CFS (giao từ bãi container đến kho CFS).

Trong giao dịch thương mại: Thuật ngữ CY giúp xác định địa điểm giao nhận hàng, phân chia trách nhiệm giữa người mua và người bán.

Trong quản lý chuỗi cung ứng: CY là điểm trung chuyển quan trọng, nơi container được kiểm tra, lưu trữ và phân phối.

Nguồn gốc và xuất xứ của “CY”

CY là thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành, ra đời cùng với sự phát triển của vận tải container hóa từ những năm 1950-1960. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến toàn cầu trong ngành hàng hải và logistics.

Sử dụng “CY” khi nói về địa điểm tập kết container, điều kiện giao hàng trong hợp đồng xuất nhập khẩu hoặc các hoạt động tại cảng biển.

Cách sử dụng “CY” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “CY” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “CY” trong văn nói và viết

Trong văn nói: CY thường được phát âm theo từng chữ cái “Xi-Oai” hoặc đọc đầy đủ “Container Yard” trong các cuộc họp, trao đổi về logistics.

Trong văn viết: CY xuất hiện trong hợp đồng thương mại, chứng từ vận tải (Bill of Lading), báo giá cước vận chuyển và các tài liệu xuất nhập khẩu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “CY”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuật ngữ “CY” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng sẽ được giao theo điều kiện CY/CY tại cảng Cát Lái.”

Phân tích: Hàng giao từ bãi container cảng xuất đến bãi container cảng nhập.

Ví dụ 2: “Container đã về CY, khách hàng có thể đến lấy hàng.”

Phân tích: Thông báo container đã đến bãi chứa, sẵn sàng giao cho người nhận.

Ví dụ 3: “Phí CY charge là 50 USD/container 20 feet.”

Phân tích: Phí lưu bãi container tại cảng.

Ví dụ 4: “Thời gian lưu CY miễn phí là 5 ngày kể từ khi tàu cập cảng.”

Phân tích: Quy định thời gian được miễn phí lưu container tại bãi.

Ví dụ 5: “Xe đầu kéo sẽ vào CY lúc 8h sáng để kéo container.”

Phân tích: Chỉ hoạt động vận chuyển container từ bãi chứa.

“CY”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “CY”:

Thuật Ngữ Tương Đương Thuật Ngữ Đối Lập/Liên Quan
Container Yard CFS (Container Freight Station)
Bãi container Kho hàng lẻ
Terminal Door (cửa kho)
Depot Warehouse
Bãi tập kết ICD (cảng cạn)
Container depot FCL/LCL

Kết luận

CY là gì? Tóm lại, CY (Container Yard) là bãi chứa container tại cảng, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi logistics xuất nhập khẩu. Hiểu đúng thuật ngữ “CY” giúp bạn nắm vững kiến thức vận tải biển quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.