Nhứ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhứ
Nhứ là gì? Nhứ là động từ có nghĩa là dụ dỗ, làm cho người hoặc vật theo mình bằng cách đưa ra thứ gì hấp dẫn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh dùng mồi để thu hút, lôi kéo ai đó làm theo ý mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “nhứ” trong tiếng Việt nhé!
Nhứ nghĩa là gì?
Nhứ là động từ chỉ hành động dụ dỗ, làm cho ai đó hoặc con vật theo mình bằng cách đưa ra thứ gì hấp dẫn. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Nghĩa 1 – Dụ dỗ, lôi kéo: Nhứ thường được dùng khi muốn thu hút ai đó bằng vật chất hoặc lời hứa. Ví dụ: “Lấy kẹo nhứ trẻ con”, “Giơ kẹo ra nhứ thằng bé”.
Nghĩa 2 – Trong câu cá: Nhứ còn dùng trong ngữ cảnh câu cá, nghĩa là dùng mồi để dụ cá đến gần. Người câu thường “nhứ mồi” để thu hút cá vào khu vực thả câu.
Từ láy liên quan: “Nhấp nhứ” nghĩa là cứ chực làm một động tác gì đó mà vẫn chưa hoặc không làm. Ví dụ: “Mấy lần nhấp nhứ định chạy”, “Nhấp nhứ sau cánh cửa, không dám vào”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhứ”
Từ “nhứ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh cách ứng xử khéo léo của người Việt trong việc thu hút, dụ dỗ người khác hoặc động vật.
Sử dụng từ “nhứ” khi muốn diễn tả hành động dùng vật chất hoặc lời hứa để lôi kéo, dụ dỗ ai đó làm theo ý mình.
Nhứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhứ” được dùng khi mô tả việc dụ dỗ trẻ em bằng kẹo bánh, dùng mồi để câu cá, hoặc khi muốn thu hút ai đó bằng lợi ích hấp dẫn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhứ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con chị đưa cái kẹo nhứ thằng bé theo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa dụ dỗ, lôi kéo đứa trẻ đi theo bằng cách đưa kẹo ra làm mồi nhử.
Ví dụ 2: “Giơ kẹo ra nhứ trẻ con.”
Phân tích: Hành động đưa kẹo ra để thu hút sự chú ý và làm trẻ con nghe lời.
Ví dụ 3: “Anh ấy nhứ mồi để dụ cá vào chỗ thả câu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh câu cá, ném mồi xuống nước để thu hút cá đến gần lưỡi câu.
Ví dụ 4: “Mấy lần nhấp nhứ định chạy mà không dám.”
Phân tích: Từ láy “nhấp nhứ” diễn tả trạng thái do dự, chực làm gì đó nhưng chưa quyết định.
Ví dụ 5: “Đừng có nhứ tôi bằng mấy lời hứa suông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dụ dỗ bằng lời hứa không thật lòng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dụ | Xua đuổi |
| Nhử | Đẩy ra |
| Dỗ | Từ chối |
| Lôi kéo | Cự tuyệt |
| Thu hút | Ruồng bỏ |
| Mồi chài | Lánh xa |
Dịch “Nhứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhứ | 引诱 (Yǐnyòu) | To lure / To entice | 誘う (Sasou) | 유혹하다 (Yuhok-hada) |
Kết luận
Nhứ là gì? Tóm lại, nhứ là động từ chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo bằng cách đưa ra thứ hấp dẫn để thu hút người hoặc vật. Hiểu đúng từ “nhứ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
