Cơ quan chuyên môn là gì? 🏛️ Nghĩa CQCM

Cơ quan chuyên môn là gì? Cơ quan chuyên môn là cơ quan có nhiệm vụ tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp thực hiện chức năng quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực ở địa phương. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống hành chính nhà nước Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và cách tổ chức của cơ quan chuyên môn nhé!

Cơ quan chuyên môn nghĩa là gì?

Cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân là cơ quan tham mưu, giúp UBND cùng cấp quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực ở địa phương và thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân cấp, ủy quyền của cơ quan nhà nước cấp trên. Khái niệm này được quy định tại Điều 9 Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015.

Cơ quan chuyên môn chịu sự chỉ đạo, quản lý về tổ chức, biên chế và công tác của UBND cùng cấp. Đồng thời, cơ quan này còn chịu sự chỉ đạo, kiểm tra về nghiệp vụ của cơ quan quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực cấp trên.

Ở cấp tỉnh, cơ quan chuyên môn là các Sở. Ở cấp huyện, đó là các Phòng chuyên môn. Các cơ quan này góp phần đảm bảo sự thống nhất quản lý của ngành từ trung ương đến cơ sở.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ quan chuyên môn”

Thuật ngữ “cơ quan chuyên môn” có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam, được quy định trong các văn bản pháp luật về tổ chức chính quyền địa phương. Khái niệm này gắn liền với quá trình xây dựng và hoàn thiện bộ máy nhà nước.

Sử dụng thuật ngữ “cơ quan chuyên môn” khi nói về các Sở, Phòng thuộc UBND hoặc khi đề cập đến hệ thống tổ chức hành chính nhà nước ở địa phương.

Cơ quan chuyên môn sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “cơ quan chuyên môn” được dùng trong văn bản pháp luật, hành chính công vụ, khi nói về tổ chức bộ máy nhà nước hoặc khi giải quyết thủ tục hành chính liên quan đến các Sở, Phòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ quan chuyên môn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “cơ quan chuyên môn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sở Giáo dục và Đào tạo là cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh.”

Phân tích: Chỉ cơ quan tham mưu cho UBND tỉnh về lĩnh vực giáo dục.

Ví dụ 2: “Phòng Tài nguyên và Môi trường là cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện.”

Phân tích: Chỉ cơ quan giúp UBND huyện quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường.

Ví dụ 3: “Các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh được tổ chức không quá 14 sở.”

Phân tích: Nói về quy định số lượng cơ quan chuyên môn theo Nghị định của Chính phủ.

Ví dụ 4: “Hồ sơ xin cấp phép xây dựng nộp tại cơ quan chuyên môn về xây dựng.”

Phân tích: Chỉ Sở Xây dựng hoặc Phòng Quản lý đô thị có thẩm quyền giải quyết.

Ví dụ 5: “Cơ quan chuyên môn chịu sự chỉ đạo kép từ UBND và cơ quan cấp trên.”

Phân tích: Mô tả cơ chế quản lý đặc thù của cơ quan chuyên môn trong hệ thống hành chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ quan chuyên môn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ quan chuyên môn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sở, ban, ngành Cơ quan dân cử
Cơ quan tham mưu Hội đồng nhân dân
Phòng chuyên môn Tổ chức chính trị
Cơ quan quản lý ngành Đoàn thể xã hội
Cơ quan hành chính Tổ chức phi chính phủ
Đơn vị trực thuộc UBND Doanh nghiệp tư nhân

Dịch “Cơ quan chuyên môn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ quan chuyên môn 专业机关 (Zhuānyè jīguān) Specialized agency 専門機関 (Senmon kikan) 전문 기관 (Jeonmun gigwan)

Kết luận

Cơ quan chuyên môn là gì? Tóm lại, cơ quan chuyên môn là cơ quan tham mưu, giúp UBND cùng cấp quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực ở địa phương. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm rõ cơ cấu tổ chức bộ máy hành chính nhà nước Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.