Nhọn là gì? 🔺 Nghĩa, giải thích Nhọn
Nhọn là gì? Nhọn là tính từ chỉ vật có đầu nhỏ dần lại, dễ đâm thủng vật khác, giống như mũi kim hoặc lưỡi dao. Trong toán học, “nhọn” còn dùng để chỉ góc có số đo nhỏ hơn 90 độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “nhọn” trong tiếng Việt nhé!
Nhọn nghĩa là gì?
Nhọn là tính từ mô tả vật có phần đầu nhỏ dần lại, có khả năng đâm thủng vật khác. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nhọn” được sử dụng theo nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc (vật lý): Chỉ vật có đầu nhỏ như mũi kim, lưỡi dao, đầu bút chì. Ví dụ: “Con dao này rất nhọn.”
Trong toán học: Góc nhọn là góc có số đo nhỏ hơn 90 độ (nhỏ hơn góc vuông). Ví dụ: “Góc B của tam giác ABC là một góc nhọn.”
Nghĩa bóng: “Nhọn” còn dùng để chỉ lời nói sắc bén, châm chọc. Ví dụ: “Lời nói của anh ta rất nhọn” – ám chỉ lời nói gây tổn thương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhọn”
Từ “nhọn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh cách người Việt quan sát và mô tả đặc điểm hình dáng của sự vật.
Sử dụng từ “nhọn” khi mô tả vật có đầu sắc, trong toán học khi nói về góc, hoặc khi diễn đạt lời nói gay gắt theo nghĩa bóng.
Nhọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhọn” được dùng khi mô tả vật có đầu sắc nhọn, trong hình học khi nói về góc nhọn, hoặc trong giao tiếp để chỉ lời nói châm chọc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con dao này rất nhọn, cẩn thận kẻo đứt tay.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm vật lý của con dao có lưỡi sắc bén.
Ví dụ 2: “Đòn xóc nhọn hai đầu.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ có cả hai đầu đều được vót nhọn để đâm xuyên.
Ví dụ 3: “Góc A của tam giác là một góc nhọn.”
Phân tích: Thuật ngữ toán học chỉ góc có số đo nhỏ hơn 90 độ.
Ví dụ 4: “Lời nói của cô ấy nhọn như dao cắt.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ lời nói sắc bén, gây tổn thương người khác.
Ví dụ 5: “Cái cằm nhòn nhọn trông rất duyên dáng.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm khuôn mặt có cằm thon, nhỏ dần về phía dưới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sắc | Cùn |
| Bén | Tù |
| Sắc nhọn | Tròn |
| Nhọn hoắt | Bằng |
| Nhòn nhọn | Phẳng |
| Vót nhọn | Lụt |
Dịch “Nhọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhọn | 尖 (Jiān) | Sharp / Pointed | 鋭い (Surudoi) | 뾰족한 (Ppyojokhan) |
Kết luận
Nhọn là gì? Tóm lại, nhọn là tính từ thuần Việt chỉ vật có đầu nhỏ dần, dễ đâm thủng, hoặc góc có số đo dưới 90 độ trong toán học. Hiểu đúng từ “nhọn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
