Lẳn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lẳn

Lẳn là gì? Lẳn là tính từ miêu tả trạng thái săn chắc, đầy đặn như được cuộn chặt lại, thường dùng để khen ngợi cơ thể khỏe mạnh, tròn trịa. Từ này xuất hiện phổ biến trong các cụm từ như “béo lẳn”, “tròn lẳn” – gợi tả vẻ đẹp căng tràn sức sống. Cùng khám phá nguồn gốc và cách dùng từ “lẳn” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Lẳn nghĩa là gì?

Lẳn là tính từ trong tiếng Việt, miêu tả trạng thái săn chắc, đầy đặn như được cuộn chặt lại. Đây là từ thuần Việt, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc bộ phận cơ thể có vẻ ngoài khỏe mạnh, tròn trịa.

Trong tiếng Việt, “lẳn” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Săn chắc, đầy đặn: Miêu tả cơ thể hoặc bộ phận cơ thể có cơ bắp săn, da thịt căng tròn. Ví dụ: “người béo lẳn”, “đôi vai tròn lẳn”, “bắp thịt nở nang, lẳn từng múi”.

Nghĩa 2 – Quần áo bó sát: Chỉ trang phục siết chặt vào người, ôm khít thân hình. Ví dụ: “áo lẳn lấy thân người”, “quần bó lẳn”.

Nghĩa 3 – Trốn biệt (khẩu ngữ): Trong giao tiếp thân mật, “lẳn” còn mang nghĩa trốn đi, biến mất không thấy tăm hơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẳn”

Từ “lẳn” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ biểu cảm, gợi hình ảnh cơ thể khỏe khoắn, tràn đầy sức sống.

Sử dụng “lẳn” khi muốn khen ngợi vẻ đẹp khỏe mạnh, săn chắc hoặc miêu tả quần áo bó sát cơ thể.

Cách sử dụng “Lẳn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lẳn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lẳn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lẳn” thường xuất hiện trong lời khen ngợi về ngoại hình như “Em bé béo lẳn dễ thương quá!”, “Cô ấy có đôi vai tròn lẳn”. Đây là từ mang sắc thái tích cực, thân mật.

Trong văn viết: “Lẳn” được dùng trong văn miêu tả nhân vật, truyện ngắn, tiểu thuyết để khắc họa vẻ đẹp khỏe khoắn, căng tràn sức sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẳn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lẳn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé béo lẳn, má phúng phính trông rất đáng yêu.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi thân hình đầy đặn, khỏe mạnh của trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Đôi vai tròn lẳn của cô gái lộ ra dưới làn áo mỏng.”

Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp săn chắc, gợi cảm của cơ thể.

Ví dụ 3: “Bắp tay anh lẳn từng múi sau nhiều tháng tập gym.”

Phân tích: Chỉ cơ bắp nở nang, săn chắc nhờ luyện tập.

Ví dụ 4: “Chiếc áo bó lẳn lấy thân người, tôn lên đường cong cơ thể.”

Phân tích: Miêu tả trang phục ôm sát, siết chặt vào người.

Ví dụ 5: “Nó lẳn mất tiêu, không ai biết đi đâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ việc trốn biệt, biến mất.

“Lẳn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẳn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Săn chắc Gầy gò
Nẫn Ốm yếu
Tròn trịa Xương xẩu
Đầy đặn Khẳng khiu
Mập mạp Còm cõi
Phốp pháp Lép kẹp

Kết luận

Lẳn là gì? Tóm lại, lẳn là tính từ miêu tả trạng thái săn chắc, đầy đặn, thường dùng khen ngợi cơ thể khỏe mạnh. Hiểu đúng từ “lẳn” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.