Nhân quyền là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Nhân quyền
Nhân quyền là gì? Nhân quyền là những quyền tự nhiên, cơ bản của con người từ khi sinh ra, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền được bảo vệ nhân phẩm. Đây là khái niệm quan trọng trong luật pháp quốc tế và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhân quyền” trong tiếng Việt nhé!
Nhân quyền nghĩa là gì?
Nhân quyền (hay quyền con người) là những quyền lợi căn bản mà mỗi người đều có từ khi sinh ra, không bị tước bỏ bởi bất cứ ai hay bất cứ chính thể nào. Thuật ngữ này tương đương với “Human rights” trong tiếng Anh.
Theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc, nhân quyền là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động làm tổn hại đến nhân phẩm và tự do cơ bản.
Các quyền cơ bản thuộc nhân quyền: quyền sống, quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, quyền được giáo dục, quyền được chăm sóc y tế và quyền tham gia đời sống chính trị – xã hội.
Đặc điểm của nhân quyền: tính phổ quát (áp dụng cho mọi người), không thể tách rời và không thể chuyển nhượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân quyền”
“Nhân quyền” là từ Hán-Việt, gồm “nhân” (人 – người) và “quyền” (權 – quyền lợi), nghĩa là quyền của con người.
Khái niệm nhân quyền được chính thức pháp điển hóa sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Tuyên ngôn Nhân quyền được Liên Hợp Quốc thông qua ngày 10/12/1948, trở thành văn kiện quốc tế quan trọng nhất về quyền con người. Ngày 10/12 hàng năm được lấy làm Ngày Nhân quyền Quốc tế.
Nhân quyền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhân quyền” được dùng khi nói về quyền cơ bản của con người, trong các văn bản pháp luật, bài viết về chính trị – xã hội, hoặc khi thảo luận về công bằng và tự do.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhân quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam đã tham gia 8 Công ước quốc tế về nhân quyền.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật quốc tế, chỉ các văn kiện bảo vệ quyền con người.
Ví dụ 2: “Bảo vệ nhân quyền là trách nhiệm của mọi quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ của nhà nước trong việc đảm bảo quyền cơ bản cho công dân.
Ví dụ 3: “Tổ chức này hoạt động vì mục tiêu thúc đẩy nhân quyền trên toàn thế giới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội, phi chính phủ.
Ví dụ 4: “Hiến pháp 2013 dành 36 điều quy định về quyền con người và nhân quyền.”
Phân tích: Chỉ các quy định pháp lý trong văn bản luật cao nhất của Việt Nam.
Ví dụ 5: “Mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng – đó là nguyên tắc cốt lõi của nhân quyền.”
Phân tích: Diễn đạt triết lý nền tảng về quyền con người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân quyền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quyền con người | Áp bức |
| Quyền công dân | Bất công |
| Quyền tự do | Độc tài |
| Dân quyền | Chuyên chế |
| Quyền cơ bản | Đàn áp |
| Nhân phẩm | Bóc lột |
Dịch “Nhân quyền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhân quyền | 人權 (Rénquán) | Human rights | 人権 (Jinken) | 인권 (Ingwon) |
Kết luận
Nhân quyền là gì? Tóm lại, nhân quyền là những quyền tự nhiên, cơ bản của con người từ khi sinh ra. Hiểu đúng về nhân quyền giúp mỗi người ý thức được quyền lợi của mình và tôn trọng quyền của người khác trong xã hội.
