Nhô là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhô
Nhô là gì? Nhô là động từ chỉ hành động đưa một phần vượt hẳn lên phía trên hoặc ra phía trước so với những vật xung quanh. Đây là từ thuần Việt thường gặp khi miêu tả sự xuất hiện, nổi bật của sự vật. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “nhô” trong tiếng Việt nhé!
Nhô nghĩa là gì?
Nhô là động từ diễn tả hành động đưa phần đầu hoặc một bộ phận vượt hẳn lên cao hoặc chìa ra phía trước, so với những vật xung quanh. Đây là khái niệm cơ bản trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “nhô” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong miêu tả thiên nhiên: Từ “nhô” thường dùng để tả cảnh vật như mặt trời nhô lên, vách núi nhô ra biển, cây cối nhô cao. Ví dụ: “Mặt trời mới nhô cao” trong thơ Xuân Quỳnh.
Trong giao tiếp đời thường: Dùng khi miêu tả hành động thò đầu, ló ra như “nhô đầu lên miệng hầm”, “cành cây nhô khỏi hàng rào”.
Trong văn học: Từ “nhô” tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về sự xuất hiện, nổi bật của sự vật trong không gian.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhô”
Từ “nhô” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, mang tính biểu cảm cao khi miêu tả chuyển động.
Sử dụng từ “nhô” khi muốn diễn tả hành động vươn lên, chìa ra, xuất hiện nổi bật so với môi trường xung quanh.
Nhô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhô” được dùng khi miêu tả sự vật vươn lên cao, chìa ra phía trước, hoặc xuất hiện nổi bật so với những vật xung quanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mặt trời nhô lên từ phía chân trời.”
Phân tích: Miêu tả mặt trời từ từ xuất hiện, vươn lên cao so với đường chân trời.
Ví dụ 2: “Vách núi nhô ra biển tạo thành mũi đất.”
Phân tích: Diễn tả phần núi chìa ra, vượt ra phía trước so với bờ biển.
Ví dụ 3: “Cậu bé nhô đầu lên miệng hầm để quan sát.”
Phân tích: Chỉ hành động thò đầu lên cao để nhìn xung quanh.
Ví dụ 4: “Cành cây nhô ra khỏi hàng rào.”
Phân tích: Miêu tả cành cây vươn ra, vượt qua giới hạn hàng rào.
Ví dụ 5: “Những mái nhà nhấp nhô trong sương sớm.”
Phân tích: Từ láy “nhấp nhô” diễn tả các mái nhà cao thấp không đều nhau, tạo hình ảnh sinh động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhô”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thò | Thụt |
| Ló | Rụt |
| Nhú | Lùi |
| Vươn | Co |
| Chìa | Thu |
| Trồi | Lún |
Dịch “Nhô” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhô | 突出 (Tūchū) | Protrude / Stick out | 突き出る (Tsukideru) | 튀어나오다 (Twieoonaoda) |
Kết luận
Nhô là gì? Tóm lại, nhô là động từ chỉ hành động vươn lên hoặc chìa ra phía trước so với những vật xung quanh. Hiểu đúng từ “nhô” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong tiếng Việt.
