Bãi Nại là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích trong pháp luật

Bãi nại là gì? Bãi nại là hành vi bãi bỏ yêu cầu khiếu nại hoặc rút lại yêu cầu khởi tố vụ án hình sự do người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ thực hiện. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc đình chỉ hoặc tiếp tục xử lý vụ án. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, điều kiện áp dụng và cách sử dụng từ “bãi nại” trong tiếng Việt nhé!

Bãi nại nghĩa là gì?

Bãi nại là việc người bị hại tự nguyện rút lại yêu cầu khởi tố hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Từ này được ghép từ “bãi” (bỏ, hủy) và “nại” (khiếu nại, kiện tụng).

Trong pháp luật Việt Nam, bãi nại thường xuất hiện trong các vụ án hình sự được khởi tố theo yêu cầu của người bị hại. Khi có đơn bãi nại, cơ quan chức năng có thể xem xét đình chỉ vụ án nếu thuộc nhóm tội được quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

Ngoài lĩnh vực hình sự, “bãi nại” còn được dùng trong các vụ án dân sự khi một bên rút lại đơn khởi kiện sau khi hai bên đã thỏa thuận, hòa giải thành công.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bãi nại”

Từ “bãi nại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bãi” (罷) nghĩa là ngừng, bỏ và “nại” liên quan đến việc khiếu kiện, thưa kiện. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Sử dụng từ “bãi nại” khi nói về hành vi rút lại yêu cầu khởi tố, đơn khiếu nại trong các vụ án hình sự hoặc dân sự theo quy định pháp luật.

Bãi nại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bãi nại” được dùng khi người bị hại muốn rút lại yêu cầu khởi tố vụ án, thường sau khi hai bên đã hòa giải, bồi thường thiệt hại hoặc vì lý do cá nhân khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bãi nại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bãi nại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi nhận được tiền bồi thường, nạn nhân đã làm đơn bãi nại cho bị cáo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc người bị hại rút yêu cầu khởi tố sau khi được đền bù.

Ví dụ 2: “Đơn bãi nại phải được thực hiện hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh điều kiện pháp lý quan trọng để đơn bãi nại có hiệu lực.

Ví dụ 3: “Vụ án được đình chỉ do người bị hại có đơn bãi nại hợp lệ.”

Phân tích: Thể hiện kết quả pháp lý khi đơn bãi nại được chấp thuận trong các tội danh phù hợp.

Ví dụ 4: “Không phải mọi vụ án đều có thể bãi nại, chỉ áp dụng với một số tội danh nhất định.”

Phân tích: Giải thích giới hạn phạm vi áp dụng của bãi nại theo quy định pháp luật.

Ví dụ 5: “Gia đình bị cáo đã xin lỗi và bồi thường, mong người bị hại bãi nại.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, thể hiện mong muốn được tha thứ và rút đơn kiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bãi nại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bãi nại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rút đơn kiện Khởi tố
Hủy khiếu nại Tố cáo
Tha thứ Truy tố
Bỏ qua Khiếu nại
Xí xóa Kiện tụng
Hòa giải Kết tội

Dịch “Bãi nại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bãi nại 撤诉 (Chèsù) Withdraw complaint 告訴取下げ (Kokuso torisage) 고소 취하 (Goso chwihа)

Kết luận

Bãi nại là gì? Tóm lại, bãi nại là hành vi rút lại yêu cầu khởi tố hoặc khiếu nại của người bị hại trong vụ án. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, chỉ áp dụng với một số tội danh nhất định theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.