Chim khuyên là gì? 🐦 Ý nghĩa và cách hiểu Chim khuyên

Chim khuyên là gì? Chim khuyên (hay chim vành khuyên) là loài chim cảnh nhỏ thuộc họ Vành Khuyên (Zosteropidae), nổi bật với vòng tròn trắng quanh mắt và giọng hót líu lo, du dương. Đây là loài chim được yêu thích bởi vẻ ngoài xinh xắn và tính cách hoạt bát. Hãy cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “chim khuyên” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!

Chim khuyên nghĩa là gì?

Chim khuyên là tên gọi tắt của chim vành khuyên, một loài chim nhỏ có tên khoa học là Zosterops japonicus. Điểm đặc trưng nhất của loài chim này là vòng tròn màu trắng bao quanh đôi mắt đen, trông giống như đang đeo “kính trắng” – chính vì vậy mà chúng có tên gọi là “vành khuyên”.

Người miền Nam còn gọi loài chim này là “chim khoen” do vòng khoen trắng đặc trưng quanh mắt. Chim khuyên được giới chơi chim cảnh yêu thích không chỉ vì ngoại hình dễ thương mà còn bởi giọng hót cao vút, trong trẻo và khả năng bắt chước tiếng các loài chim khác.

Trong văn hóa chơi chim cảnh Việt Nam, chim khuyên được xem là loài chim mang lại sự thư giãn, thanh tao cho người nuôi.

Nguồn gốc và xuất xứ của chim khuyên

Chim khuyên có nguồn gốc từ vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới, phân bố rộng từ Australia, Châu Phi đến Châu Á. Tại Việt Nam, chim khuyên sinh sống chủ yếu trong các cánh rừng ở miền Bắc và miền Trung.

Sử dụng từ “chim khuyên” khi muốn chỉ loài chim cảnh nhỏ có vòng trắng quanh mắt, giọng hót hay, thường được nuôi trong lồng.

Chim khuyên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chim khuyên” được dùng khi nói về loài chim cảnh, trong các cuộc trò chuyện về thú chơi chim, hoặc khi mô tả đặc điểm của loài chim nhỏ có vòng trắng quanh mắt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chim khuyên

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chim khuyên” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi nuôi một con chim khuyên hót rất hay.”

Phân tích: Dùng để chỉ loài chim cảnh được nuôi trong gia đình, nhấn mạnh giọng hót đặc trưng.

Ví dụ 2: “Chim khuyên xanh miền Bắc có giọng líu hay hơn chim khuyên vàng.”

Phân tích: So sánh giữa hai giống chim khuyên phổ biến tại Việt Nam.

Ví dụ 3: “Muốn chim khuyên hót hay phải chăm sóc đúng cách và cho ăn đủ dinh dưỡng.”

Phân tích: Đề cập đến kỹ thuật nuôi chim khuyên trong giới chơi chim cảnh.

Ví dụ 4: “Sáng nào bố cũng mang lồng chim khuyên ra công viên dãi chim.”

Phân tích: Mô tả thú chơi chim khuyên phổ biến của người Việt.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chim khuyên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến chim khuyên:

Từ Đồng Nghĩa / Tên Gọi Khác Từ Trái Nghĩa / Loài Chim Đối Lập
Chim vành khuyên Chim đại bàng (to lớn)
Chim khoen Chim công (sặc sỡ)
White-eye (tiếng Anh) Chim cú (ăn đêm)
Khuyên xanh Chim quạ (màu đen)
Khuyên vàng Chim sẻ (giọng hót đơn giản)

Dịch chim khuyên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim khuyên / Chim vành khuyên 绣眼鸟 (Xiù yǎn niǎo) White-eye bird メジロ (Mejiro) 동박새 (Dongbaksae)

Kết luận

Chim khuyên là gì? Đó là loài chim cảnh nhỏ nhắn với vòng trắng quanh mắt đặc trưng, giọng hót líu lo được nhiều người yêu thích. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ hơn về chim khuyên và ý nghĩa của loài chim này trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.