Bôi là gì? 🖌️ Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bôi là gì? Bôi là động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật dụng để trải, phết một chất lỏng hoặc chất mềm lên bề mặt vật thể. Từ này còn mang nhiều nghĩa bóng trong giao tiếp như “bôi nhọ”, “bôi bác”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “bôi” trong tiếng Việt nhé!

Bôi nghĩa là gì?

Bôi là động từ chỉ hành động lấy chất lỏng, chất mềm (như kem, thuốc, sơn, mỡ…) trải đều lên bề mặt một vật. Đây là từ thuần Việt, rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “bôi” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Nghĩa đen: Hành động phết, trải chất gì đó lên bề mặt. Ví dụ: bôi kem, bôi thuốc, bôi son, bôi sơn.

Nghĩa bóng – Bôi nhọ: Làm mất danh dự, hạ thấp uy tín của người khác bằng lời nói hoặc hành động xấu.

Nghĩa bóng – Bôi bác: Nói xấu, chê bai một cách thiếu thiện chí, làm giảm giá trị của ai đó hoặc việc gì đó.

Trong kỹ thuật: “Bôi trơn” là cho chất trơn, nhờn vào giữa hai mặt cọ xát trong máy móc để giảm ma sát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bôi”

Từ “bôi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “bôi” khi nói về hành động phết, trải chất lỏng/mềm lên bề mặt, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm xấu đi hình ảnh, danh dự của ai đó.

Bôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bôi” được dùng khi mô tả hành động phết kem, thuốc, sơn lên bề mặt; hoặc dùng theo nghĩa bóng trong các cụm từ như “bôi nhọ”, “bôi bác”, “bôi trơn”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ bôi thuốc lên vết thương cho con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động phết thuốc lên da để chữa trị.

Ví dụ 2: “Cô ấy bôi son trước khi ra ngoài.”

Phân tích: Hành động thoa son môi, thuộc về trang điểm hàng ngày.

Ví dụ 3: “Đừng bôi nhọ danh dự người khác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên không nên làm mất uy tín, danh dự của người khác.

Ví dụ 4: “Thợ máy bôi trơn các bộ phận để máy chạy êm hơn.”

Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật, chỉ việc tra dầu mỡ vào máy móc giảm ma sát.

Ví dụ 5: “Anh ta hay bôi bác công việc của đồng nghiệp.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành động chê bai, nói xấu thiếu thiện chí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bôi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoa Lau
Phết Chùi
Trét Tẩy
Xoa Rửa
Quét Xóa
Trải Gột

Dịch “Bôi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bôi 涂 (Tú) Apply / Smear 塗る (Nuru) 바르다 (Bareuda)

Kết luận

Bôi là gì? Tóm lại, bôi là động từ chỉ hành động phết, trải chất lỏng hoặc chất mềm lên bề mặt, đồng thời còn mang nghĩa bóng trong các cụm từ như “bôi nhọ”, “bôi bác”. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.