Trà dư tửu hậu là gì? ☕ Nghĩa

Truỵ tim là gì? Truỵ tim là tình trạng tim đột ngột ngừng hoạt động hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng, khiến máu không được bơm đi nuôi cơ thể. Đây là cấp cứu y khoa nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không xử lý kịp thời. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách sơ cứu truỵ tim ngay bên dưới!

Truỵ tim nghĩa là gì?

Truỵ tim là hiện tượng tim ngừng co bóp đột ngột hoặc hoạt động quá yếu, không đủ sức bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Đây là danh từ y khoa chỉ tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng.

Trong tiếng Việt, từ “truỵ tim” có các cách hiểu:

Nghĩa y khoa: Chỉ tình trạng ngừng tim đột ngột (cardiac arrest) hoặc suy tim cấp tính, tim mất khả năng bơm máu hiệu quả.

Nghĩa mở rộng: Trong giao tiếp đời thường, “truỵ tim” đôi khi được dùng để diễn tả cảm xúc quá sốc, bất ngờ. Ví dụ: “Nghe tin đó suýt truỵ tim.”

Phân biệt: Truỵ tim khác với nhồi máu cơ tim. Nhồi máu cơ tim là tắc mạch vành khiến cơ tim thiếu máu nuôi, còn truỵ tim là tim ngừng hoạt động hoàn toàn.

Truỵ tim có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truỵ tim” có gốc Hán Việt, trong đó “truỵ” (墜) nghĩa là rơi, sụp đổ và “tim” chỉ cơ quan tim. Cụm từ này mô tả trạng thái tim “sụp đổ”, ngừng hoạt động.

Sử dụng “truỵ tim” khi nói về tình trạng tim ngừng đập đột ngột hoặc suy tim cấp cứu.

Cách sử dụng “Truỵ tim”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truỵ tim” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truỵ tim” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên môn: Dùng trong y văn, báo cáo y tế để chỉ tình trạng ngừng tim. Ví dụ: bệnh nhân truỵ tim, cấp cứu truỵ tim.

Văn nói thông thường: Dùng để diễn tả sự sốc, bất ngờ cực độ. Ví dụ: “Suýt truỵ tim vì sợ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truỵ tim”

Từ “truỵ tim” được dùng trong cả ngữ cảnh y khoa lẫn giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị truỵ tim trên đường đến viện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ tình trạng tim ngừng đập cần cấp cứu.

Ví dụ 2: “Bác sĩ đã ép tim cứu sống người bị truỵ tim.”

Phân tích: Mô tả hành động sơ cứu khi bệnh nhân ngừng tim.

Ví dụ 3: “Nghe tin trúng số suýt truỵ tim luôn!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc quá bất ngờ.

Ví dụ 4: “Người già có nguy cơ truỵ tim cao hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, nói về rủi ro sức khỏe.

Ví dụ 5: “Xem phim kinh dị mà truỵ tim mất.”

Phân tích: Cách nói phóng đại để diễn tả sự sợ hãi cực độ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truỵ tim”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truỵ tim” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truỵ tim” với “đau tim” hoặc “nhồi máu cơ tim”.

Cách dùng đúng: Truỵ tim là tim ngừng đập, còn đau tim/nhồi máu là tim vẫn đập nhưng thiếu máu nuôi.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trụy tim” hoặc “truy tim”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “truỵ tim” với dấu nặng ở chữ “truỵ”.

“Truỵ tim”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truỵ tim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngừng tim Tim khỏe mạnh
Suy tim cấp Nhịp tim ổn định
Tim ngừng đập Tim đập bình thường
Đột tử tim Sức khỏe tim tốt
Cardiac arrest Tim hoạt động tốt
Trụy tuần hoàn Tuần hoàn ổn định

Kết luận

Truỵ tim là gì? Tóm lại, truỵ tim là tình trạng tim ngừng hoạt động đột ngột, cần cấp cứu ngay. Hiểu đúng từ “truỵ tim” giúp bạn nhận biết và xử lý kịp thời tình huống nguy hiểm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.