Nhị phẩm là gì? 2️⃣ Nghĩa, giải thích Nhị phẩm
Nhị phẩm là gì? Nhị phẩm là bậc thứ nhì trong hệ thống cửu phẩm quan lại thời phong kiến Việt Nam, chỉ đứng sau nhất phẩm và thuộc hàng quan chức cao cấp trong triều đình. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng, phản ánh chế độ quan chế nghiêm ngặt của các triều đại xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các chức quan thuộc hàng nhị phẩm nhé!
Nhị phẩm nghĩa là gì?
Nhị phẩm là phẩm hàm thứ hai trong hệ thống chín bậc quan lại (cửu phẩm) của triều đình phong kiến Việt Nam và Trung Hoa. Đây là cấp bậc cao, chỉ đứng sau nhất phẩm.
Về mặt Hán Việt, “nhị” (二) nghĩa là số hai, “phẩm” (品) nghĩa là bậc, hạng. Ghép lại, nhị phẩm chỉ bậc quan hàng thứ hai trong triều đình.
Trong hệ thống quan chế: Mỗi phẩm lại chia thành hai trật là Chánh (chính) và Tòng (phó). Như vậy nhị phẩm gồm Chánh nhị phẩm và Tòng nhị phẩm, với Chánh cao hơn Tòng.
Trong đời sống hiện đại: Từ “nhị phẩm” thường xuất hiện trong văn học lịch sử, phim cổ trang hoặc khi nghiên cứu về chế độ quan lại thời xưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nhị phẩm
Nhị phẩm có nguồn gốc từ hệ thống quan chế Trung Hoa, được các triều đại Việt Nam tiếp thu và áp dụng từ thời Lý, hoàn thiện dưới triều Lê Thánh Tông và tiếp tục duy trì đến triều Nguyễn. Hệ thống cửu phẩm gồm 18 cấp bậc từ Chánh nhất phẩm đến Tòng cửu phẩm.
Sử dụng nhị phẩm khi nói về phẩm hàm quan lại thời phong kiến, hoặc khi nghiên cứu lịch sử, văn hóa triều đình Việt Nam xưa.
Nhị phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ nhị phẩm được dùng khi đề cập đến cấp bậc quan lại thời phong kiến, trong sách sử, phim cổ trang, hoặc khi giới thiệu về chế độ quan chế Việt Nam xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nhị phẩm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nhị phẩm trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng được phong hàm Chánh nhị phẩm dưới triều Nguyễn.”
Phân tích: Dùng để chỉ phẩm hàm cao cấp của một vị quan trong gia phả, gia tộc.
Ví dụ 2: “Thượng thư các bộ thời xưa đều thuộc hàng nhị phẩm.”
Phân tích: Giải thích về cấp bậc của các quan đứng đầu Lục bộ triều đình.
Ví dụ 3: “Quan nhị phẩm được hưởng bổng lộc và đãi ngộ rất cao.”
Phân tích: Nói về chế độ đãi ngộ dành cho quan lại cấp cao thời phong kiến.
Ví dụ 4: “Từ Tòng nhị phẩm muốn thăng lên Chánh nhị phẩm phải có công trạng lớn.”
Phân tích: Đề cập đến quy chế thăng tiến trong hệ thống quan lại.
Ví dụ 5: “Tổng đốc các tỉnh lớn thời Nguyễn đều mang hàm Chánh nhị phẩm.”
Phân tích: Liên hệ cụ thể chức vụ với phẩm hàm tương ứng.
Các chức quan thuộc hàng Nhị phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các chức quan thuộc hàng nhị phẩm thời phong kiến:
| Chánh Nhị Phẩm | Tòng Nhị Phẩm |
|---|---|
| Thượng Thư (đứng đầu các bộ) | Tham Tri (phó của Thượng Thư) |
| Tổng Đốc (quan đầu tỉnh lớn) | Tuần Phủ (quan đầu tỉnh nhỏ) |
| Đô Ngự Sử (quan thanh tra) | Phó Đô Ngự Sử |
| Thống Chế (quan võ cao cấp) | Chưởng Vệ |
| Đề Đốc (chỉ huy quân sự) | Phó Đề Đốc |
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nhị phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến nhị phẩm:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Quan nhị phẩm | Cửu phẩm (bậc thấp nhất) |
| Hàm nhị phẩm | Bát phẩm |
| Bậc nhị | Thất phẩm |
| Chánh nhị phẩm | Lục phẩm |
| Tòng nhị phẩm | Ngũ phẩm |
Dịch Nhị phẩm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhị phẩm | 二品 (Èr pǐn) | Second rank official | 二品 (Nihon) | 이품 (Ipum) |
Kết luận
Nhị phẩm là gì? Tóm lại, nhị phẩm là bậc thứ nhì trong hệ thống cửu phẩm quan lại thời phong kiến, thuộc hàng quan chức cao cấp triều đình. Hiểu về nhị phẩm giúp bạn nắm rõ hơn về chế độ quan chế và lịch sử Việt Nam xưa.
