Lập trường là gì? 💭 Ý nghĩa, cách dùng Lập trường

Lập thể là gì? Lập thể là trường phái nghệ thuật thị giác ra đời đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc phân tách đối tượng thành các hình khối hình học như khối vuông, tam giác, hình trụ. Đây là cuộc cách mạng trong hội họa do Pablo Picasso và Georges Braque khởi xướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ảnh hưởng của nghệ thuật lập thể ngay bên dưới!

Lập thể là gì?

Lập thể là phong trào nghệ thuật tiên phong, trong đó nghệ sĩ thể hiện đối tượng từ nhiều góc nhìn cùng lúc thông qua các hình khối hình học. Đây là danh từ chỉ một trường phái hội họa có ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật hiện đại.

Trong tiếng Việt, từ “lập thể” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật thể có ba chiều (chiều dài, chiều rộng, chiều cao), đối lập với hình phẳng hai chiều.

Nghĩa trong nghệ thuật: Chỉ trường phái hội họa Cubism, nơi đối tượng được phân tách và tái cấu trúc bằng các hình khối.

Trong đời sống: Dùng để mô tả vật thể có không gian ba chiều như “hình lập thể”, “in 3D lập thể”.

Lập thể có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lập thể” là từ Hán Việt, trong đó “lập” (立) nghĩa là đứng, dựng lên và “thể” (體) nghĩa là hình thể, thân thể. Trường phái nghệ thuật lập thể (Cubism) ra đời tại Pháp khoảng năm 1907-1908.

Sử dụng “lập thể” khi nói về hình khối ba chiều hoặc phong cách nghệ thuật Cubism.

Cách sử dụng “Lập thể”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lập thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lập thể” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trường phái nghệ thuật hoặc hình khối ba chiều. Ví dụ: tranh lập thể, hình lập thể, nghệ thuật lập thể.

Tính từ: Mô tả vật có không gian ba chiều. Ví dụ: mô hình lập thể, bản đồ lập thể.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lập thể”

Từ “lập thể” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ nghệ thuật đến đời sống:

Ví dụ 1: “Picasso là bậc thầy của trường phái lập thể.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phong cách nghệ thuật Cubism.

Ví dụ 2: “Bức tranh này được vẽ theo phong cách lập thể.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “phong cách”.

Ví dụ 3: “Học sinh đang học cách vẽ hình lập thể trong môn Mỹ thuật.”

Phân tích: Chỉ hình khối có ba chiều trong không gian.

Ví dụ 4: “Công nghệ in 3D tạo ra các sản phẩm lập thể từ bản thiết kế số.”

Phân tích: Mô tả vật thể có chiều sâu, không phẳng.

Ví dụ 5: “Tranh lập thể thường khiến người xem bối rối vì góc nhìn đa chiều.”

Phân tích: Danh từ chỉ thể loại tranh theo trường phái Cubism.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lập thể”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lập thể” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lập thể” với “lập phương” (hình khối vuông đều sáu mặt).

Cách dùng đúng: “Hình lập thể” là khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi hình khối ba chiều.

Trường hợp 2: Dùng “lập thể” để chỉ mọi tranh trừu tượng.

Cách dùng đúng: Lập thể là một nhánh cụ thể của nghệ thuật trừu tượng, không phải tất cả tranh trừu tượng đều là lập thể.

“Lập thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lập thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ba chiều Phẳng
3D Hai chiều
Khối 2D
Cubism Mặt phẳng
Không gian Dẹt
Đa chiều Bẹp

Kết luận

Lập thể là gì? Tóm lại, lập thể vừa là khái niệm hình học chỉ vật thể ba chiều, vừa là trường phái nghệ thuật cách mạng đầu thế kỷ 20. Hiểu đúng từ “lập thể” giúp bạn nắm vững kiến thức mỹ thuật và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.