Nhảy sào là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhảy sào

Nhảy sào là gì? Nhảy sào là môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên sử dụng một cây sào dài, mềm dẻo để chống đà và vượt qua xà ngang ở độ cao nhất định. Đây là một trong những nội dung thi đấu hấp dẫn nhất tại các kỳ Olympic. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, kỹ thuật và cách sử dụng từ “nhảy sào” trong tiếng Việt nhé!

Nhảy sào nghĩa là gì?

Nhảy sào là môn điền kinh mà vận động viên dùng sào chống để vượt qua xà ngang. Đây là định nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “nhảy sào” có thể dùng theo hai cách:

Danh từ: Chỉ môn thể thao cụ thể trong điền kinh, nơi vận động viên cầm sào chạy lấy đà, cắm sào xuống đất và dùng lực bật để đưa cơ thể vượt qua xà ngang đặt ở độ cao nhất định.

Động từ: Chỉ hành động thực hiện kỹ thuật nhảy theo thể thức của môn nhảy sào.

Môn nhảy sào đòi hỏi vận động viên phải có sức mạnh, tốc độ, sự dẻo dai và kỹ thuật điêu luyện. Sào nhảy hiện đại thường được làm từ sợi thủy tinh hoặc sợi carbon, có độ đàn hồi cao giúp vận động viên đạt độ cao tối đa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy sào”

Nhảy sào có nguồn gốc từ xa xưa, ban đầu được sử dụng như phương tiện vượt chướng ngại vật tự nhiên như kênh rạch, hàng rào. Môn thể thao này chính thức trở thành nội dung thi đấu Olympic từ năm 1896 dành cho nam và 2000 dành cho nữ.

Sử dụng từ “nhảy sào” khi nói về môn điền kinh, các cuộc thi thể thao hoặc khi mô tả hành động vượt chướng ngại vật bằng sào.

Nhảy sào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhảy sào” được dùng khi đề cập đến môn thể thao điền kinh, các giải đấu Olympic, ASIAD, SEA Games hoặc khi mô tả kỹ thuật, huấn luyện vận động viên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy sào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy sào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy tập luyện nhảy sào mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch quốc gia.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ môn thể thao cụ thể mà vận động viên đang luyện tập.

Ví dụ 2: “Sergey Bubka là huyền thoại nhảy sào với kỷ lục thế giới 6,14 mét ngoài trời.”

Phân tích: Dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của vận động viên nổi tiếng.

Ví dụ 3: “Dùng những thanh nhảy sào vượt qua bức tường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả hành động vượt chướng ngại vật bằng sào.

Ví dụ 4: “Huấn luyện viên tập trung cải thiện kỹ thuật nhảy sào của anh ấy.”

Phân tích: Chỉ kỹ năng chuyên môn trong môn điền kinh.

Ví dụ 5: “Anh ấy tham gia cuộc thi nhảy sào quốc gia và đoạt huy chương vàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi đấu thể thao chính thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy sào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhảy sào”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Nhảy cao có sào Nhảy cao (không sào)
Pole vault Nhảy xa
Vượt xà Chạy bộ
Điền kinh nhảy Ném đẩy
Nhảy xà Đi bộ

Dịch “Nhảy sào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhảy sào 撑竿跳 (Chēng gān tiào) Pole vault 棒高跳び (Bōtakotobi) 장대높이뛰기 (Jangdae nopi ttwigi)

Kết luận

Nhảy sào là gì? Tóm lại, nhảy sào là môn điền kinh đòi hỏi kỹ thuật cao, trong đó vận động viên dùng sào để vượt xà ngang. Hiểu đúng từ “nhảy sào” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ thể thao chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.