Khởi sự là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Khởi sự
Khởi sự là gì? Khởi sự là hành động bắt đầu thực hiện một công việc, sự nghiệp hoặc kế hoạch nào đó. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong kinh doanh, đặc biệt là cụm “khởi sự kinh doanh” hay “startup”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ này ngay bên dưới!
Khởi sự nghĩa là gì?
Khởi sự là động từ chỉ hành động bắt đầu làm một việc gì đó, thường mang tính chất quan trọng hoặc có quy mô. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “khởi” (起 – bắt đầu) và “sự” (事 – việc, công việc).
Trong tiếng Việt, từ “khởi sự” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Bắt đầu tiến hành một công việc, dự án hoặc kế hoạch. Ví dụ: “Anh ấy khởi sự từ hai bàn tay trắng.”
Trong kinh doanh: Chỉ việc thành lập, xây dựng doanh nghiệp từ đầu. Cụm từ “khởi sự kinh doanh” tương đương với “startup” trong tiếng Anh.
Trong văn chương: Dùng để diễn tả sự khởi đầu của một hành trình, cuộc phiêu lưu hoặc giai đoạn mới trong cuộc đời.
Khởi sự có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khởi sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, dấy lên; “sự” (事) nghĩa là việc, công việc.
Sử dụng “khởi sự” khi muốn nói về hành động bắt tay vào làm việc gì đó quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, sự nghiệp.
Cách sử dụng “Khởi sự”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khởi sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khởi sự” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động bắt đầu làm việc gì đó. Ví dụ: khởi sự kinh doanh, khởi sự sự nghiệp.
Danh từ: Chỉ giai đoạn đầu của công việc hoặc dự án. Ví dụ: “Giai đoạn khởi sự luôn khó khăn nhất.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi sự”
Từ “khởi sự” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Năm 25 tuổi, anh ấy quyết định khởi sự kinh doanh riêng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bắt đầu xây dựng doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Mọi khởi sự đều cần sự kiên nhẫn và nỗ lực.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ giai đoạn bắt đầu của công việc.
Ví dụ 3: “Cô ấy khởi sự từ một quán cà phê nhỏ, nay đã có chuỗi 10 cửa hàng.”
Phân tích: Động từ chỉ điểm xuất phát của sự nghiệp kinh doanh.
Ví dụ 4: “Khởi sự không khó, duy trì mới là thử thách.”
Phân tích: Danh từ chỉ việc bắt đầu, đối lập với quá trình phát triển lâu dài.
Ví dụ 5: “Nhiều bạn trẻ mơ ước khởi sự với mô hình startup công nghệ.”
Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khởi sự”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khởi sự” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khởi sự” với “khởi nghiệp”.
Cách dùng đúng: “Khởi sự” là bắt đầu làm việc gì đó; “khởi nghiệp” thiên về xây dựng sự nghiệp, doanh nghiệp. Hai từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn thay thế được.
Trường hợp 2: Dùng “khởi sự” cho những việc nhỏ, thường ngày.
Cách dùng đúng: “Khởi sự” thường dùng cho việc quan trọng, có quy mô. Không nói “khởi sự nấu cơm” mà nói “bắt đầu nấu cơm”.
“Khởi sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi nghiệp | Kết thúc |
| Khởi đầu | Chấm dứt |
| Bắt đầu | Dừng lại |
| Khai nghiệp | Từ bỏ |
| Lập nghiệp | Phá sản |
| Gây dựng | Đóng cửa |
Kết luận
Khởi sự là gì? Tóm lại, khởi sự là hành động bắt đầu thực hiện công việc hoặc sự nghiệp quan trọng. Hiểu đúng từ “khởi sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và kinh doanh.
