Bách khoa toàn thư là gì? 📚 BKTT
Bách khoa toàn thư là gì? Bách khoa toàn thư là công trình tổng hợp kiến thức về mọi lĩnh vực hoặc chuyên sâu một ngành, được sắp xếp có hệ thống để tra cứu. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng trong học tập và nghiên cứu. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng bách khoa toàn thư ngay sau đây!
Bách khoa toàn thư nghĩa là gì?
Bách khoa toàn thư (百科全書) là từ Hán-Việt, trong đó: “bách khoa” nghĩa là trăm ngành/mọi lĩnh vực, “toàn thư” nghĩa là sách đầy đủ. Bách khoa toàn thư là loại sách hoặc công trình biên soạn tổng hợp tri thức của nhân loại về nhiều lĩnh vực khác nhau, được trình bày theo thứ tự chữ cái hoặc chủ đề để tiện tra cứu.
Trong tiếng Anh, bách khoa toàn thư được gọi là “Encyclopedia”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “enkyklios paideia” nghĩa là “giáo dục toàn diện”.
Bách khoa toàn thư có hai loại chính:
- Bách khoa toàn thư tổng hợp: Bao quát mọi lĩnh vực kiến thức (ví dụ: Wikipedia, Encyclopædia Britannica).
- Bách khoa toàn thư chuyên ngành: Tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như y học, luật, khoa học…
Nguồn gốc và xuất xứ của bách khoa toàn thư
Bách khoa toàn thư có nguồn gốc từ thời Hy Lạp cổ đại, với những nỗ lực đầu tiên của Aristotle trong việc hệ thống hóa tri thức. Công trình nổi tiếng nhất thời cận đại là “Encyclopédie” của Denis Diderot (Pháp, 1751-1772).
Sử dụng bách khoa toàn thư khi: cần tra cứu kiến thức tổng quát, tìm hiểu định nghĩa, khái niệm cơ bản hoặc nghiên cứu học thuật.
Bách khoa toàn thư sử dụng trong trường hợp nào?
Bách khoa toàn thư được dùng để tra cứu thông tin, học tập, nghiên cứu, viết luận văn, hoặc tìm hiểu nhanh về một chủ đề bất kỳ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bách khoa toàn thư
Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng từ bách khoa toàn thư:
Ví dụ 1: “Mình tra bách khoa toàn thư để tìm hiểu về lịch sử Ai Cập cổ đại.”
Phân tích: Dùng để chỉ hành động tra cứu kiến thức từ nguồn tổng hợp.
Ví dụ 2: “Wikipedia được xem là bách khoa toàn thư trực tuyến lớn nhất thế giới.”
Phân tích: Mô tả một công trình tri thức số hóa.
Ví dụ 3: “Anh ấy như một cuốn bách khoa toàn thư sống, hỏi gì cũng biết.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ người hiểu biết rộng.
Ví dụ 4: “Thư viện có bộ Bách khoa toàn thư Việt Nam rất đầy đủ.”
Phân tích: Đề cập đến công trình biên soạn của Việt Nam.
Ví dụ 5: “Encyclopædia Britannica là bách khoa toàn thư tiếng Anh lâu đời nhất.”
Phân tích: Nhắc đến công trình nổi tiếng thế giới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bách khoa toàn thư
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và đối lập với bách khoa toàn thư:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Từ điển bách khoa | Sách chuyên khảo |
| Encyclopedia | Từ điển ngôn ngữ |
| Đại từ điển | Sách giáo khoa |
| Tổng tập tri thức | Tài liệu đơn lẻ |
| Kho tàng kiến thức | Bài báo riêng lẻ |
Dịch bách khoa toàn thư sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bách khoa toàn thư | 百科全书 (Bǎikē quánshū) | Encyclopedia | 百科事典 (Hyakka jiten) | 백과사전 (Baekgwasajeon) |
Kết luận
Bách khoa toàn thư là gì? Đây là công trình tổng hợp tri thức nhân loại về mọi lĩnh vực, được sắp xếp khoa học để tra cứu. Từ sách in đến Wikipedia, bách khoa toàn thư luôn là nguồn tài liệu quý giá cho việc học tập và nghiên cứu.
