Đa cấp là gì? 💼 Nghĩa Đa cấp

Đa cấp là gì? Đa cấp là mô hình kinh doanh theo mạng lưới, trong đó người tham gia vừa bán hàng vừa tuyển dụng thành viên mới để hưởng hoa hồng từ nhiều tầng. Đây là hình thức kinh doanh gây nhiều tranh cãi tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu bản chất, cách phân biệt đa cấp hợp pháp và lừa đảo ngay bên dưới!

Đa cấp là gì?

Đa cấp (hay kinh doanh đa cấp) là phương thức bán hàng trực tiếp thông qua mạng lưới người tham gia nhiều tầng, nhiều nhánh. Người tham gia vừa bán sản phẩm vừa tuyển dụng thành viên mới, hưởng hoa hồng từ doanh số của cả hệ thống.

Trong tiếng Việt, từ “đa cấp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Đa” nghĩa là nhiều, “cấp” nghĩa là tầng bậc. Đa cấp chỉ hệ thống có nhiều tầng, nhiều cấp bậc.

Trong kinh doanh: Mô hình MLM (Multi-Level Marketing) – tiếp thị đa tầng, nơi thu nhập đến từ bán hàng và xây dựng đội nhóm.

Nghĩa tiêu cực: Trong dân gian, “đa cấp” thường bị đồng nhất với lừa đảo do nhiều công ty biến tướng, lợi dụng mô hình này để chiếm đoạt tiền.

Đa cấp có nguồn gốc từ đâu?

Mô hình đa cấp xuất phát từ Mỹ vào những năm 1940, với công ty tiên phong là Nutrilite (nay thuộc Amway). Tại Việt Nam, kinh doanh đa cấp được quản lý bởi Nghị định 40/2018/NĐ-CP.

Sử dụng “đa cấp” khi nói về mô hình kinh doanh theo mạng lưới hoặc khi cảnh báo về các hình thức lừa đảo núp bóng bán hàng.

Cách sử dụng “Đa cấp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đa cấp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa cấp” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ mô hình kinh doanh. Ví dụ: công ty đa cấp, kinh doanh đa cấp, bán hàng đa cấp.

Tính từ: Mô tả tính chất nhiều tầng bậc. Ví dụ: hệ thống đa cấp, mạng lưới đa cấp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa cấp”

Từ “đa cấp” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Công ty này đã được cấp phép kinh doanh đa cấp hợp pháp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ doanh nghiệp hoạt động đúng luật.

Ví dụ 2: “Cẩn thận kẻo dính bẫy đa cấp lừa đảo đấy!”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về các công ty biến tướng, chiếm đoạt tiền.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi từng tham gia đa cấp bán mỹ phẩm.”

Phân tích: Chỉ việc tham gia mô hình kinh doanh theo mạng lưới.

Ví dụ 4: “Đa cấp không xấu, chỉ có người lợi dụng nó mới xấu.”

Phân tích: Nhấn mạnh bản chất trung tính của mô hình kinh doanh.

Ví dụ 5: “Anh ta bị cuốn vào đường dây đa cấp và mất sạch tiền.”

Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị lừa đảo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đa cấp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đa cấp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Đánh đồng mọi công ty đa cấp đều lừa đảo.

Cách hiểu đúng: Đa cấp hợp pháp tập trung vào bán sản phẩm, đa cấp lừa đảo chỉ chú trọng tuyển người và thu phí.

Trường hợp 2: Nhầm “đa cấp” với “kim tự tháp” (Ponzi).

Cách phân biệt: Đa cấp có sản phẩm thực, kim tự tháp chỉ lấy tiền người sau trả người trước.

“Đa cấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa cấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
MLM Bán lẻ truyền thống
Tiếp thị đa tầng Kinh doanh đơn cấp
Kinh doanh mạng lưới Bán hàng trực tiếp
Network Marketing Phân phối độc quyền
Bán hàng theo nhóm Kinh doanh cá nhân
Hệ thống phân phối Bán buôn

Kết luận

Đa cấp là gì? Tóm lại, đa cấp là mô hình kinh doanh theo mạng lưới nhiều tầng, có thể hợp pháp hoặc biến tướng lừa đảo. Hiểu đúng bản chất “đa cấp” giúp bạn nhận diện và tránh rủi ro khi tham gia.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.