Lằn là gì? 🦎 Nghĩa, giải thích Lằn

Lằn là gì? Lằn là danh từ chỉ vết hằn, đường vạch nổi lên trên bề mặt da hoặc vật thể do tác động ngoại lực. Từ này thường dùng để mô tả vết roi, vết xước hoặc đường gấp in hằn trên da, vải. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lằn” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lằn nghĩa là gì?

Lằn là danh từ chỉ vết hằn, đường nổi lên hoặc lõm xuống trên bề mặt do bị đánh, ép, gấp hoặc tác động mạnh. Đây là từ thuần Việt, thường mang sắc thái mô tả dấu vết vật lý.

Trong tiếng Việt, từ “lằn” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Chỉ vết thương: Vết hằn trên da do bị đánh roi, quất. Ví dụ: “Lưng in hằn những lằn roi.”

Chỉ dấu vết trên vật thể: Đường hằn trên vải, giấy, da do bị gấp hoặc ép. Ví dụ: “Áo có lằn gấp chưa là phẳng.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để mô tả vết tích còn lại sau tác động. Ví dụ: “Mặt còn lằn vết gối.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lằn”

Từ “lằn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “lằn” khi muốn mô tả vết hằn, đường vạch nổi lên hoặc lõm xuống trên bề mặt da, vải hoặc vật thể.

Cách sử dụng “Lằn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lằn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lằn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lằn” thường dùng khi mô tả vết thương, dấu vết trên cơ thể hoặc đồ vật. Ví dụ: “Bị muỗi cắn còn lằn đỏ.”

Trong văn viết: “Lằn” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả vết tích, dấu hằn. Ví dụ trong văn học: “Những lằn roi in hằn trên lưng.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lằn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lưng cậu bé hằn những lằn roi đau đớn.”

Phân tích: Dùng để chỉ vết thương do bị đánh, mang sắc thái đau thương.

Ví dụ 2: “Mặt còn lằn vết gối sau giấc ngủ trưa.”

Phân tích: Chỉ dấu hằn tạm thời trên da do áp lực.

Ví dụ 3: “Chiếc áo có nhiều lằn gấp cần là phẳng.”

Phân tích: Mô tả đường hằn trên vải do gấp lâu ngày.

Ví dụ 4: “Da tay nổi lằn đỏ vì bị dây thun siết.”

Phân tích: Chỉ vết hằn do vật siết chặt gây ra.

Ví dụ 5: “Sách cũ có nhiều lằn nhăn trên bìa.”

Phân tích: Mô tả vết hằn, nếp nhăn trên bề mặt giấy.

“Lằn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lằn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vết hằn Phẳng phiu
Vệt Mịn màng
Dấu Trơn láng
Vạch Nhẵn nhụi
Nếp hằn Bằng phẳng
Đường hằn Mượt mà

Kết luận

Lằn là gì? Tóm lại, lằn là từ chỉ vết hằn, đường vạch nổi lên trên bề mặt da hoặc vật thể do tác động ngoại lực. Hiểu đúng từ “lằn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.