Nhất thành bất biến là gì? 🔒 Nghĩa Nhất thành bất biến
Nhất thành bất biến là gì? Nhất thành bất biến là thành ngữ Hán-Việt chỉ trạng thái giữ nguyên một khi đã hình thành, không thay đổi, không đổi mới theo thời gian hay hoàn cảnh. Cụm từ này thường được dùng để phê phán sự cứng nhắc, bảo thủ hoặc nhấn mạnh tính ổn định của sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “nhất thành bất biến” trong tiếng Việt nhé!
Nhất thành bất biến nghĩa là gì?
Nhất thành bất biến nghĩa là một khi đã hình thành thì không thay đổi, giữ nguyên trạng thái ban đầu mà không có sự đổi mới hay biến chuyển. Đây là thành ngữ gốc Hán, viết là 一成不變.
Trong đời sống, “nhất thành bất biến” thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán sự cứng nhắc, bảo thủ, không chịu thích nghi với hoàn cảnh mới. Ví dụ: “Văn hóa không phải là nhất thành bất biến mà luôn luôn phát triển.”
Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự kiên định, trung thành với nguyên tắc ban đầu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất thành bất biến”
Thành ngữ “nhất thành bất biến” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, ghép từ bốn chữ: “nhất” (一) nghĩa là một/đã, “thành” (成) nghĩa là hình thành, “bất” (不) nghĩa là không, và “biến” (變) nghĩa là thay đổi.
Sử dụng “nhất thành bất biến” khi muốn diễn tả sự vật, hiện tượng hoặc quan điểm không thay đổi theo thời gian, thường trong ngữ cảnh phê phán hoặc nhận định.
Nhất thành bất biến sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất thành bất biến” được dùng khi nói về sự cứng nhắc, bảo thủ, hoặc khi nhấn mạnh rằng một điều gì đó cần phải thay đổi để phù hợp với thực tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất thành bất biến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhất thành bất biến” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Văn hóa không phải là nhất thành bất biến mà luôn luôn phát triển theo thời đại.”
Phân tích: Nhấn mạnh rằng văn hóa cần thay đổi, không nên giữ nguyên mãi.
Ví dụ 2: “Quy định công ty không phải nhất thành bất biến, cần điều chỉnh cho phù hợp thực tế.”
Phân tích: Phê phán sự cứng nhắc trong quản lý, kêu gọi đổi mới.
Ví dụ 3: “Nền kiến trúc và âm nhạc không phải luôn nhất thành bất biến mà phát triển theo thời gian.”
Phân tích: Khẳng định nghệ thuật luôn vận động, không đứng yên.
Ví dụ 4: “Anh ta có tư tưởng nhất thành bất biến, không chịu tiếp thu cái mới.”
Phân tích: Chỉ trích người bảo thủ, không chịu thay đổi tư duy.
Ví dụ 5: “Chân lý không phải nhất thành bất biến mà được kiểm nghiệm qua thực tiễn.”
Phân tích: Thể hiện quan điểm triết học về sự phát triển của nhận thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất thành bất biến”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất thành bất biến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất di bất dịch | Linh hoạt |
| Cố định | Uyển chuyển |
| Bảo thủ | Đổi mới |
| Cứng nhắc | Thích nghi |
| Không đổi | Biến chuyển |
| Vĩnh cửu | Cách tân |
Dịch “Nhất thành bất biến” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất thành bất biến | 一成不變 (Yī chéng bù biàn) | Immutable / Unchanging | 一成不変 (Issei fuhen) | 일성불변 (Ilseong bulbyeon) |
Kết luận
Nhất thành bất biến là gì? Tóm lại, nhất thành bất biến là thành ngữ Hán-Việt chỉ trạng thái giữ nguyên không thay đổi khi đã hình thành. Hiểu đúng nghĩa của “nhất thành bất biến” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và nhận thức được tầm quan trọng của sự đổi mới trong cuộc sống.
