Nhất phẩm là gì? 🥇 Nghĩa, giải thích Nhất phẩm

Nhất phẩm là gì? Nhất phẩm là phẩm trật cao nhất trong hệ thống quan lại thời phong kiến Việt Nam, dành cho những vị quan đứng đầu triều đình. Đây là thuật ngữ Hán-Việt thường xuất hiện trong sách sử và phim cổ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhất phẩm” trong tiếng Việt nhé!

Nhất phẩm nghĩa là gì?

Nhất phẩm là cấp bậc cao nhất trong thang phẩm trật quan lại dưới chế độ phong kiến, chỉ dành cho những vị quan đứng đầu triều đình như Tể tướng, Thái sư, Thái úy. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “nhất” nghĩa là thứ nhất, “phẩm” nghĩa là cấp bậc.

Trong cuộc sống hiện đại, “nhất phẩm” còn mang nghĩa bóng:

Trong văn hóa đại chúng: Từ nhất phẩm thường xuất hiện trong phim cổ trang, tiểu thuyết lịch sử với các cụm từ như “quan nhất phẩm”, “nhất phẩm phu nhân” để chỉ người có địa vị cao quý nhất.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “nhất phẩm” để ví von điều gì đó là hạng nhất, tốt nhất, ví dụ: “Món ăn nhất phẩm” tức là món ăn ngon tuyệt hảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất phẩm”

Từ “nhất phẩm” có nguồn gốc từ Hán ngữ (一品), du nhập vào Việt Nam theo hệ thống quan chế Trung Hoa từ thời phong kiến. Chế độ cửu phẩm (chín bậc quan) được áp dụng qua nhiều triều đại Việt Nam như Lê, Nguyễn.

Sử dụng từ “nhất phẩm” khi nói về cấp bậc quan lại thời xưa, hoặc khi muốn nhấn mạnh điều gì đó là hạng nhất, cao quý nhất.

Nhất phẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhất phẩm” được dùng khi đề cập đến chức quan cao nhất thời phong kiến, trong văn học lịch sử, hoặc khi ví von sự vật, con người đạt đẳng cấp cao nhất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất phẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy được vua phong làm quan nhất phẩm triều đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ cấp bậc cao nhất của quan lại thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Bà là nhất phẩm phu nhân, vợ của quan Tể tướng.”

Phân tích: Chỉ danh vị cao quý của phụ nữ có chồng làm quan nhất phẩm.

Ví dụ 3: “Tay nghề nấu ăn của chị ấy đúng là nhất phẩm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen ngợi kỹ năng nấu ăn xuất sắc, hạng nhất.

Ví dụ 4: “Cũng ban nhất phẩm như nhau, khuê môn cho rệt mối đầu chính phong.” (Truyện Hoa Tiên)

Phân tích: Câu thơ trong văn học cổ điển, nói về việc được phong tước nhất phẩm.

Ví dụ 5: “Thái sư, Thái phó, Thái bảo đều là quan văn nhất phẩm.”

Phân tích: Liệt kê các chức danh thuộc hàng nhất phẩm trong triều đình xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất phẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất phẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thượng phẩm Cửu phẩm
Cực phẩm Hạ phẩm
Hạng nhất Hạng chót
Đệ nhất Thứ phẩm
Cao cấp Thấp kém
Tối thượng Tầm thường

Dịch “Nhất phẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhất phẩm 一品 (Yī pǐn) First rank / Top grade 一品 (Ippin) 일품 (Ilpum)

Kết luận

Nhất phẩm là gì? Tóm lại, nhất phẩm là phẩm trật cao nhất trong hệ thống quan lại phong kiến, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ sự xuất sắc, hạng nhất. Hiểu rõ từ “nhất phẩm” giúp bạn nắm bắt văn hóa lịch sử và sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.