Nhạc là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Nhạc
Nhạc là gì? Nhạc là thanh âm có giai điệu, tiết tấu hài hòa, mang lại cảm xúc cho người nghe. Trong tiếng Việt, “nhạc” còn có nghĩa khác như cha mẹ vợ (nhạc phụ, nhạc mẫu) hoặc chỉ núi lớn (Ngũ Nhạc). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa của từ “nhạc” nhé!
Nhạc nghĩa là gì?
Nhạc là âm thanh được sắp xếp theo giai điệu, nhịp điệu và hòa âm, tạo nên tác phẩm nghệ thuật âm thanh có khả năng biểu đạt cảm xúc. Đây là từ Hán-Việt, chữ Hán là 樂.
Trong tiếng Việt, từ “nhạc” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa phổ biến nhất: Chỉ âm nhạc, bao gồm ngũ âm bát thanh. Ví dụ: nghe nhạc, chơi nhạc, bản nhạc, nhạc sĩ.
Nghĩa chỉ quan hệ gia đình: Dùng để gọi cha mẹ vợ. “Nhạc phụ” là cha vợ, “nhạc mẫu” là mẹ vợ. Cách gọi này xuất phát từ tên ngọn núi Trượng Nhân trên Thái Sơn.
Nghĩa chỉ núi lớn: “Ngũ Nhạc” là năm ngọn núi thiêng ở Trung Quốc gồm Tung Sơn, Thái Sơn, Hoa Sơn, Hành Sơn, Hằng Sơn.
Nghĩa cổ: “Nhạc” còn chỉ tiếng chuông đeo trên cổ ngựa. Truyện Kiều có câu: “Nhạc vàng đâu đã tiếng nghe gần gần.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhạc”
Từ “nhạc” có nguồn gốc từ chữ Hán 樂 (yuè), thuộc hệ thống từ Hán-Việt. Trong văn hóa phương Đông, âm nhạc được xem là phương tiện giáo hóa con người, điều hòa tâm tính.
Sử dụng từ “nhạc” khi nói về âm thanh nghệ thuật, các tác phẩm âm nhạc, hoặc trong cách xưng hô với cha mẹ vợ theo lối trang trọng.
Nhạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhạc” được dùng khi nói về lĩnh vực âm nhạc, các thể loại nhạc, nhạc cụ, hoặc trong văn cảnh trang trọng khi gọi cha mẹ vợ là nhạc phụ, nhạc mẫu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy học nhạc từ năm 5 tuổi và giờ đã trở thành nghệ sĩ piano nổi tiếng.”
Phân tích: “Nhạc” ở đây chỉ lĩnh vực âm nhạc, việc học chơi nhạc cụ.
Ví dụ 2: “Nhạc phụ tôi năm nay đã 70 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.”
Phân tích: “Nhạc phụ” là cách gọi trang trọng chỉ cha vợ.
Ví dụ 3: “Bản nhạc này được nhạc sĩ sáng tác năm 1945.”
Phân tích: “Bản nhạc” chỉ tác phẩm âm nhạc, “nhạc sĩ” là người sáng tác nhạc.
Ví dụ 4: “Ngũ Nhạc là năm ngọn núi thiêng trong văn hóa Trung Hoa.”
Phân tích: “Nhạc” ở đây mang nghĩa núi lớn, ngọn núi hùng vĩ.
Ví dụ 5: “Nhạc vàng đâu đã tiếng nghe gần gần.”
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, “nhạc vàng” chỉ tiếng chuông ngựa bằng vàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Âm nhạc | Tiếng ồn |
| Nhạc điệu | Tạp âm |
| Giai điệu | Hỗn loạn |
| Âm điệu | Ồn ào |
| Khúc nhạc | Lộn xộn |
| Bản nhạc | Im lặng |
Dịch “Nhạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhạc | 音樂 (Yīnyuè) | Music | 音楽 (Ongaku) | 음악 (Eumak) |
Kết luận
Nhạc là gì? Tóm lại, nhạc là âm thanh nghệ thuật có giai điệu, đồng thời còn mang nghĩa chỉ cha mẹ vợ hoặc núi lớn trong văn hóa Á Đông. Hiểu đúng từ “nhạc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
