Người nhái là gì? 🤿 Nghĩa, giải thích Người nhái

Người người là gì? Người người là cách nói nhấn mạnh chỉ tất cả mọi người, ai ai cũng vậy, không trừ một ai. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “người người” ngay bên dưới!

Người người nghĩa là gì?

Người người là từ láy toàn phần, dùng để chỉ tất cả mọi người, mang ý nghĩa khái quát hóa, nhấn mạnh tính phổ biến của một hiện tượng hay hành động. Đây là danh từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “người người” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ mọi người, tất cả mọi người, ai ai cũng. Ví dụ: “Người người đổ ra đường đón Tết.”

Nghĩa nhấn mạnh: Diễn tả sự đồng loạt, cùng lúc của nhiều người. Thường đi kèm với “nhà nhà” để tạo cặp từ láy kép: “Người người, nhà nhà đều vui mừng.”

Trong văn học: Từ “người người” xuất hiện nhiều trong thơ ca, văn xuôi để tạo nhịp điệu và sức gợi cảm.

Người người có nguồn gốc từ đâu?

Từ “người người” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo phương thức láy toàn phần từ danh từ “người”. Cách láy này nhằm tạo nghĩa khái quát, chỉ số đông không xác định.

Sử dụng “người người” khi muốn diễn tả sự phổ biến, đồng loạt của tất cả mọi người trong một hoàn cảnh cụ thể.

Cách sử dụng “Người người”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “người người” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Người người” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn học để tạo sức gợi. Ví dụ: “Người người hân hoan chào đón năm mới.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh. Ví dụ: “Người người đều biết chuyện đó rồi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người người”

Từ “người người” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người người, nhà nhà thi đua lao động sản xuất.”

Phân tích: Nhấn mạnh tất cả mọi người, mọi gia đình đều tham gia.

Ví dụ 2: “Ngày lễ, người người đổ về quê hương.”

Phân tích: Diễn tả số đông cùng thực hiện một hành động.

Ví dụ 3: “Người người đều mong muốn cuộc sống bình yên.”

Phân tích: Khái quát hóa mong ước chung của tất cả mọi người.

Ví dụ 4: “Tin vui lan đi, người người truyền tai nhau.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.

Ví dụ 5: “Người người gìn giữ truyền thống văn hóa dân tộc.”

Phân tích: Kêu gọi ý thức chung của toàn thể mọi người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Người người”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “người người” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “người người” khi chỉ nói về một nhóm nhỏ cụ thể.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “người người” khi muốn nói về số đông, tất cả mọi người.

Trường hợp 2: Lạm dụng “người người” trong văn nói thông thường khiến câu văn sáo rỗng.

Cách dùng đúng: Sử dụng có chọn lọc, phù hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc cần nhấn mạnh.

“Người người”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người người”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mọi người Một người
Ai ai Cá nhân
Tất cả Thiểu số
Đông đảo Ít người
Toàn dân Một vài người
Bàn dân thiên hạ Riêng lẻ

Kết luận

Người người là gì? Tóm lại, người người là từ láy chỉ tất cả mọi người, dùng để nhấn mạnh tính phổ biến và đồng loạt. Hiểu đúng từ “người người” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và giàu sức biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.