Ngừng nghỉ là gì? ⏸️ Nghĩa, giải thích Ngừng nghỉ
Ngừng nghỉ là gì? Ngừng nghỉ là hành động tạm dừng hoạt động, công việc để nghỉ ngơi hoặc chấm dứt một trạng thái nào đó. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả sự gián đoạn có chủ đích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “ngừng nghỉ” ngay bên dưới!
Ngừng nghỉ nghĩa là gì?
Ngừng nghỉ là động từ chỉ hành động tạm dừng, không tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ có nghĩa tương tự: “ngừng” (dừng lại) và “nghỉ” (thôi làm việc).
Trong tiếng Việt, từ “ngừng nghỉ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa thông dụng: Chỉ việc tạm dừng công việc, hoạt động để lấy lại sức. Ví dụ: “Máy móc cần ngừng nghỉ để bảo trì.”
Nghĩa trong lao động: Thời gian người lao động được phép nghỉ giữa ca hoặc nghỉ phép theo quy định.
Nghĩa bóng: Diễn tả sự kiên trì, bền bỉ khi dùng ở dạng phủ định. Ví dụ: “Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.”
Ngừng nghỉ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngừng nghỉ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ phép ghép hai động từ đơn “ngừng” và “nghỉ” có nghĩa gần nhau. Cách ghép này nhằm nhấn mạnh và làm rõ nghĩa hơn trong giao tiếp.
Sử dụng “ngừng nghỉ” khi muốn diễn tả việc tạm dừng hoạt động hoặc nhấn mạnh sự liên tục khi dùng ở thể phủ định.
Cách sử dụng “Ngừng nghỉ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngừng nghỉ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngừng nghỉ” trong tiếng Việt
Dạng khẳng định: Chỉ hành động dừng lại để nghỉ ngơi. Ví dụ: ngừng nghỉ giữa giờ, ngừng nghỉ cuối tuần.
Dạng phủ định: Nhấn mạnh sự liên tục, không gián đoạn. Ví dụ: làm việc không ngừng nghỉ, hoạt động không ngừng nghỉ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngừng nghỉ”
Từ “ngừng nghỉ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân được ngừng nghỉ 15 phút giữa ca.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ thời gian nghỉ theo quy định lao động.
Ví dụ 2: “Cô ấy nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt mục tiêu.”
Phân tích: Dạng phủ định, nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ.
Ví dụ 3: “Máy bơm chạy liên tục không ngừng nghỉ suốt đêm.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động liên tục của máy móc.
Ví dụ 4: “Sau nhiều năm cống hiến, ông quyết định ngừng nghỉ.”
Phân tích: Chỉ việc nghỉ hưu hoặc dừng công việc.
Ví dụ 5: “Trái tim vẫn đập không ngừng nghỉ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả hoạt động sinh học liên tục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngừng nghỉ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngừng nghỉ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngừng nghỉ” với “ngưng nghỉ” (cách viết sai).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngừng nghỉ” với chữ “ngừng” có dấu huyền.
Trường hợp 2: Dùng thừa từ trong câu như “tạm ngừng nghỉ”.
Cách dùng đúng: Chỉ cần dùng “ngừng nghỉ” hoặc “tạm nghỉ” là đủ nghĩa.
“Ngừng nghỉ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngừng nghỉ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm dừng | Tiếp tục |
| Nghỉ ngơi | Hoạt động |
| Dừng lại | Làm việc |
| Gián đoạn | Liên tục |
| Đình chỉ | Duy trì |
| Tạm ngưng | Vận hành |
Kết luận
Ngừng nghỉ là gì? Tóm lại, ngừng nghỉ là hành động tạm dừng hoạt động để nghỉ ngơi. Hiểu đúng từ “ngừng nghỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.
