Ngốn ngấu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngốn ngấu
Ngốn ngấu là gì? Ngốn ngấu là động từ chỉ cách ăn hoặc đọc vội vã, liền một mạch, chỉ cốt lấy nhanh và lấy nhiều mà không chú ý đến sự tinh tế. Từ này thường dùng để miêu tả hành động tiêu thụ thức ăn hoặc thông tin một cách háo hức, tham lam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ ngốn ngấu nhé!
Ngốn ngấu nghĩa là gì?
Ngốn ngấu là động từ miêu tả hành động ăn uống hoặc tiêu thụ một cách vội vã, liên tục, chỉ cốt cho nhanh và nhiều mà không quan tâm đến cách thức. Đây là từ láy thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “ngốn ngấu” có nhiều cách dùng:
Về ăn uống: Miêu tả người ăn rất nhanh, ăn nhiều liên tục như đang đói lâu ngày. Ví dụ: “Nó ngốn ngấu hết cả đĩa cơm trong vài phút.”
Về đọc sách, tiếp thu kiến thức: Chỉ việc đọc rất nhanh, đọc nhiều liền một mạch. Ví dụ: “Cô ấy ngốn ngấu hết cuốn tiểu thuyết chỉ trong một đêm.”
Nghĩa mở rộng: Tiêu thụ tài nguyên nhanh chóng. Ví dụ: “Chiếc xe này ngốn ngấu xăng khủng khiếp.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngốn ngấu”
Từ “ngốn ngấu” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “ngốn” và “ngấu”. Trong đó, “ngốn” nghĩa là ăn phàm, ăn nhanh một cách thô tục; “ngấu” mang nghĩa nhanh và mải miết.
Sử dụng từ “ngốn ngấu” khi muốn miêu tả hành động ăn uống vội vã hoặc tiêu thụ thông tin một cách háo hức, liên tục.
Ngốn ngấu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngốn ngấu” được dùng khi miêu tả người ăn nhanh và nhiều, khi nói về việc đọc sách say mê liền mạch, hoặc khi chỉ sự tiêu thụ tài nguyên quá mức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngốn ngấu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngốn ngấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau buổi tập thể dục, anh ấy ngốn ngấu hết cả bát phở lớn.”
Phân tích: Miêu tả việc ăn nhanh, ăn nhiều do đói sau khi vận động.
Ví dụ 2: “Cô bé ngốn ngấu cuốn truyện Harry Potter trong hai ngày.”
Phân tích: Chỉ việc đọc sách say mê, liên tục không nghỉ.
Ví dụ 3: “Lũ trẻ ngốn ngấu hết đĩa bánh ngay khi được dọn ra.”
Phân tích: Miêu tả trẻ con háo hức ăn nhanh vì thèm thuồng.
Ví dụ 4: “Máy điều hòa cũ này ngốn ngấu điện kinh khủng.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tiêu thụ năng lượng quá nhiều.
Ví dụ 5: “Anh ta ngốn ngấu thông tin từ mạng xã hội cả ngày.”
Phân tích: Miêu tả việc tiếp nhận thông tin liên tục, không chọn lọc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngốn ngấu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngốn ngấu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngấu nghiến | Nhấm nháp |
| Nghiến ngấu | Thong thả |
| Ăn tham | Từ tốn |
| Nuốt chửng | Thưởng thức |
| Xơi tái | Nhai kỹ |
| Chén sạch | Ăn chậm |
Dịch “Ngốn ngấu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngốn ngấu | 狼吞虎咽 (Láng tūn hǔ yàn) | Gobble / Devour | がつがつ食べる (Gatsu gatsu taberu) | 게걸스럽게 먹다 (Gegeolseureopge meokda) |
Kết luận
Ngốn ngấu là gì? Tóm lại, ngốn ngấu là động từ chỉ hành động ăn hoặc đọc vội vã, liên tục, cốt lấy nhanh và nhiều. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
